XEM QUẺ
Hồ sơCài đặtLập lá số

Chọn ngày · Personal Timing

Bạn đang muốn chọn ngày cho việc gì?

Không có ngày tốt cho mọi người. Hệ thống tính lịch bằng thuật toán, đối chiếu quy tắc trong sách có số trang, và cho bạn thấy vì sao — để bạn tự quyết.

Tìm ngày phù hợp

Việc cần làm
Khoảng thời gian
Hồ sơ (không bắt buộc)

Chỉ cần năm âm lịch (người sinh trước Tết thuộc năm âm lịch trước). Không lưu ngày giờ sinh. Năm sinh không nằm trên đường dẫn; chỉ giữ trong phiên trình duyệt này — để trống để xóa.

Phương pháp
Bộ lọc

Khác: 12/10/2026 — 10/11/2026

Theo Ngọc Hạp Thông Thư — mức xếp loại dựa trên quy tắc trích từ sách.

1 ngày ở mức "Rất phù hợp" — mức cao nhất trong phạm vi bạn chọn theo bộ quy tắc hiện tại. Các ngày cùng mức không được xếp hơn kém nhau.

Rất phù hợp: 1 ngày · Phù hợp: 9 ngày · Trung tính: 4 ngày · Cần cân nhắc: 9 ngày · Không ưu tiên: 7 ngày

Tháng 10 / 2026

1/10: ngoài phạm vi hoặc đã lọc2/10: ngoài phạm vi hoặc đã lọc3/10: ngoài phạm vi hoặc đã lọc4/10: ngoài phạm vi hoặc đã lọc5/10: ngoài phạm vi hoặc đã lọc6/10: ngoài phạm vi hoặc đã lọc7/10: ngoài phạm vi hoặc đã lọc8/10: ngoài phạm vi hoặc đã lọc9/10: ngoài phạm vi hoặc đã lọc10/10: ngoài phạm vi hoặc đã lọc11/10: ngoài phạm vi hoặc đã lọc1231341451561671781891910201121122213231424152516261727182819292030213122

Tháng 11 / 2026

12322432542652762872983091/1010211/11: ngoài phạm vi hoặc đã lọc12/11: ngoài phạm vi hoặc đã lọc13/11: ngoài phạm vi hoặc đã lọc14/11: ngoài phạm vi hoặc đã lọc15/11: ngoài phạm vi hoặc đã lọc16/11: ngoài phạm vi hoặc đã lọc17/11: ngoài phạm vi hoặc đã lọc18/11: ngoài phạm vi hoặc đã lọc19/11: ngoài phạm vi hoặc đã lọc20/11: ngoài phạm vi hoặc đã lọc21/11: ngoài phạm vi hoặc đã lọc22/11: ngoài phạm vi hoặc đã lọc23/11: ngoài phạm vi hoặc đã lọc24/11: ngoài phạm vi hoặc đã lọc25/11: ngoài phạm vi hoặc đã lọc26/11: ngoài phạm vi hoặc đã lọc27/11: ngoài phạm vi hoặc đã lọc28/11: ngoài phạm vi hoặc đã lọc29/11: ngoài phạm vi hoặc đã lọc30/11: ngoài phạm vi hoặc đã lọc

Rất phù hợp Phù hợp Trung tính Cần cân nhắc Không ưu tiên Chưa xếp loạiTheo Ngọc Hạp Thông Thư

  1. 09/11/2026

    Thứ hai · âm lịch 1/10 · ngày Đinh Hợi

    Rất phù hợp

    Theo Ngọc Hạp Thông Thư

    Tín hiệu thuận

    • Ngày Hoàng đạo (bảng theo cặp tháng âm lịch) (Ngọc Hạp Thông Thư, tr. 45, 47)
    • Trực Kiến: sách ghi tốt (Ngọc Hạp Thông Thư, tr. 153)

    Điểm cần cân nhắc

    —

    Vì sao?
    1. 01
      Lịch pháp

      Âm lịch: 01/10 năm 2026 · tháng đủ (30 ngày) · Can Chi: Ngày Đinh Hợi · tháng Kỷ Hợi · năm Bính Ngọ · Tiết khí: Trong tiết Lập đông · Thứ: Thứ hai

    2. 02
      Tín hiệu cá nhân

      Chưa nhập năm sinh âm lịch.

    3. 03
      Thời vận

      Chưa khả dụng: lớp ngày của Tử Vi và Bát Tự chưa được xác minh cho việc chọn ngày.

    4. 04
      Mục đích

      Thuận — Ngày Hoàng đạo (bảng theo cặp tháng âm lịch) (Ngọc Hạp Thông Thư, tr. 45, 47) · Thuận — Trực Kiến: sách ghi tốt (Ngọc Hạp Thông Thư, tr. 153)

    5. 05
      Quy tắc

      Theo Ngọc Hạp Thông Thư. Xếp loại theo 8 quy tắc trích từ Ngọc Hạp Thông Thư.

    6. 06
      Nguồn

      Theo lịch pháp xưa — chỉ dùng quy tắc, không trích nguyên văn. Lịch âm dương và tiết khí: thuật toán thiên văn của XEM QUẺ, đối chiếu lunar-typescript và lunar-python. Danh mục nguồn

  2. 14/10/2026

    Thứ tư · âm lịch 5/9 · ngày Tân Dậu

    Phù hợp

    Theo Ngọc Hạp Thông Thư

    Tín hiệu thuận

    • Ngày Hoàng đạo (bảng theo cặp tháng âm lịch) (Ngọc Hạp Thông Thư, tr. 45, 47)

    Điểm cần cân nhắc

    —

    Vì sao?
    1. 01
      Lịch pháp

      Âm lịch: 05/09 năm 2026 · tháng đủ (30 ngày) · Can Chi: Ngày Tân Dậu · tháng Mậu Tuất · năm Bính Ngọ · Tiết khí: Trong tiết Hàn lộ · Thứ: Thứ tư

    2. 02
      Tín hiệu cá nhân

      Chưa nhập năm sinh âm lịch.

    3. 03
      Thời vận

      Chưa khả dụng: lớp ngày của Tử Vi và Bát Tự chưa được xác minh cho việc chọn ngày.

    4. 04
      Mục đích

      Thuận — Ngày Hoàng đạo (bảng theo cặp tháng âm lịch) (Ngọc Hạp Thông Thư, tr. 45, 47)

    5. 05
      Quy tắc

      Theo Ngọc Hạp Thông Thư. Xếp loại theo 8 quy tắc trích từ Ngọc Hạp Thông Thư.

    6. 06
      Nguồn

      Theo lịch pháp xưa — chỉ dùng quy tắc, không trích nguyên văn. Lịch âm dương và tiết khí: thuật toán thiên văn của XEM QUẺ, đối chiếu lunar-typescript và lunar-python. Danh mục nguồn

  3. 17/10/2026

    Thứ bảy · âm lịch 8/9 · ngày Giáp Tý

    Phù hợp

    Theo Ngọc Hạp Thông Thư

    Tín hiệu thuận

    • Trực Mãn: sách ghi tốt (Ngọc Hạp Thông Thư, tr. 153)

    Điểm cần cân nhắc

    —

    Vì sao?
    1. 01
      Lịch pháp

      Âm lịch: 08/09 năm 2026 · tháng đủ (30 ngày) · Can Chi: Ngày Giáp Tý · tháng Mậu Tuất · năm Bính Ngọ · Tiết khí: Trong tiết Hàn lộ · Thứ: Thứ bảy

    2. 02
      Tín hiệu cá nhân

      Chưa nhập năm sinh âm lịch.

    3. 03
      Thời vận

      Chưa khả dụng: lớp ngày của Tử Vi và Bát Tự chưa được xác minh cho việc chọn ngày.

    4. 04
      Mục đích

      Thuận — Trực Mãn: sách ghi tốt (Ngọc Hạp Thông Thư, tr. 153)

    5. 05
      Quy tắc

      Theo Ngọc Hạp Thông Thư. Xếp loại theo 8 quy tắc trích từ Ngọc Hạp Thông Thư.

    6. 06
      Nguồn

      Theo lịch pháp xưa — chỉ dùng quy tắc, không trích nguyên văn. Lịch âm dương và tiết khí: thuật toán thiên văn của XEM QUẺ, đối chiếu lunar-typescript và lunar-python. Danh mục nguồn

  4. 19/10/2026

    Thứ hai · âm lịch 10/9 · ngày Bính Dần

    Phù hợp

    Theo Ngọc Hạp Thông Thư

    Tín hiệu thuận

    • Trực Định: sách ghi tốt (Ngọc Hạp Thông Thư, tr. 153)

    Điểm cần cân nhắc

    —

    Vì sao?
    1. 01
      Lịch pháp

      Âm lịch: 10/09 năm 2026 · tháng đủ (30 ngày) · Can Chi: Ngày Bính Dần · tháng Mậu Tuất · năm Bính Ngọ · Tiết khí: Trong tiết Hàn lộ · Thứ: Thứ hai

    2. 02
      Tín hiệu cá nhân

      Chưa nhập năm sinh âm lịch.

    3. 03
      Thời vận

      Chưa khả dụng: lớp ngày của Tử Vi và Bát Tự chưa được xác minh cho việc chọn ngày.

    4. 04
      Mục đích

      Thuận — Trực Định: sách ghi tốt (Ngọc Hạp Thông Thư, tr. 153)

    5. 05
      Quy tắc

      Theo Ngọc Hạp Thông Thư. Xếp loại theo 8 quy tắc trích từ Ngọc Hạp Thông Thư.

    6. 06
      Nguồn

      Theo lịch pháp xưa — chỉ dùng quy tắc, không trích nguyên văn. Lịch âm dương và tiết khí: thuật toán thiên văn của XEM QUẺ, đối chiếu lunar-typescript và lunar-python. Danh mục nguồn

  5. 21/10/2026

    Thứ tư · âm lịch 12/9 · ngày Mậu Thìn

    Phù hợp

    Theo Ngọc Hạp Thông Thư

    Tín hiệu thuận

    • Ngày Hoàng đạo (bảng theo cặp tháng âm lịch) (Ngọc Hạp Thông Thư, tr. 45, 47)

    Điểm cần cân nhắc

    —

    Vì sao?
    1. 01
      Lịch pháp

      Âm lịch: 12/09 năm 2026 · tháng đủ (30 ngày) · Can Chi: Ngày Mậu Thìn · tháng Mậu Tuất · năm Bính Ngọ · Tiết khí: Trong tiết Hàn lộ · Thứ: Thứ tư

    2. 02
      Tín hiệu cá nhân

      Chưa nhập năm sinh âm lịch.

    3. 03
      Thời vận

      Chưa khả dụng: lớp ngày của Tử Vi và Bát Tự chưa được xác minh cho việc chọn ngày.

    4. 04
      Mục đích

      Thuận — Ngày Hoàng đạo (bảng theo cặp tháng âm lịch) (Ngọc Hạp Thông Thư, tr. 45, 47)

    5. 05
      Quy tắc

      Theo Ngọc Hạp Thông Thư. Xếp loại theo 8 quy tắc trích từ Ngọc Hạp Thông Thư.

    6. 06
      Nguồn

      Theo lịch pháp xưa — chỉ dùng quy tắc, không trích nguyên văn. Lịch âm dương và tiết khí: thuật toán thiên văn của XEM QUẺ, đối chiếu lunar-typescript và lunar-python. Danh mục nguồn

  6. 26/10/2026

    Thứ hai · âm lịch 17/9 · ngày Quý Dậu

    Phù hợp

    Theo Ngọc Hạp Thông Thư

    Tín hiệu thuận

    • Ngày Hoàng đạo (bảng theo cặp tháng âm lịch) (Ngọc Hạp Thông Thư, tr. 45, 47)

    Điểm cần cân nhắc

    —

    Vì sao?
    1. 01
      Lịch pháp

      Âm lịch: 17/09 năm 2026 · tháng đủ (30 ngày) · Can Chi: Ngày Quý Dậu · tháng Mậu Tuất · năm Bính Ngọ · Tiết khí: Trong tiết Sương giáng · Thứ: Thứ hai

    2. 02
      Tín hiệu cá nhân

      Chưa nhập năm sinh âm lịch.

    3. 03
      Thời vận

      Chưa khả dụng: lớp ngày của Tử Vi và Bát Tự chưa được xác minh cho việc chọn ngày.

    4. 04
      Mục đích

      Thuận — Ngày Hoàng đạo (bảng theo cặp tháng âm lịch) (Ngọc Hạp Thông Thư, tr. 45, 47)

    5. 05
      Quy tắc

      Theo Ngọc Hạp Thông Thư. Xếp loại theo 8 quy tắc trích từ Ngọc Hạp Thông Thư.

    6. 06
      Nguồn

      Theo lịch pháp xưa — chỉ dùng quy tắc, không trích nguyên văn. Lịch âm dương và tiết khí: thuật toán thiên văn của XEM QUẺ, đối chiếu lunar-typescript và lunar-python. Danh mục nguồn

  7. 28/10/2026

    Thứ tư · âm lịch 19/9 · ngày Ất Hợi

    Phù hợp

    Theo Ngọc Hạp Thông Thư

    Tín hiệu thuận

    • Ngày Hoàng đạo (bảng theo cặp tháng âm lịch) (Ngọc Hạp Thông Thư, tr. 45, 47)

    Điểm cần cân nhắc

    —

    Vì sao?
    1. 01
      Lịch pháp

      Âm lịch: 19/09 năm 2026 · tháng đủ (30 ngày) · Can Chi: Ngày Ất Hợi · tháng Mậu Tuất · năm Bính Ngọ · Tiết khí: Trong tiết Sương giáng · Thứ: Thứ tư

    2. 02
      Tín hiệu cá nhân

      Chưa nhập năm sinh âm lịch.

    3. 03
      Thời vận

      Chưa khả dụng: lớp ngày của Tử Vi và Bát Tự chưa được xác minh cho việc chọn ngày.

    4. 04
      Mục đích

      Thuận — Ngày Hoàng đạo (bảng theo cặp tháng âm lịch) (Ngọc Hạp Thông Thư, tr. 45, 47)

    5. 05
      Quy tắc

      Theo Ngọc Hạp Thông Thư. Xếp loại theo 8 quy tắc trích từ Ngọc Hạp Thông Thư.

    6. 06
      Nguồn

      Theo lịch pháp xưa — chỉ dùng quy tắc, không trích nguyên văn. Lịch âm dương và tiết khí: thuật toán thiên văn của XEM QUẺ, đối chiếu lunar-typescript và lunar-python. Danh mục nguồn

  8. 29/10/2026

    Thứ năm · âm lịch 20/9 · ngày Bính Tý

    Phù hợp

    Theo Ngọc Hạp Thông Thư

    Tín hiệu thuận

    • Trực Mãn: sách ghi tốt (Ngọc Hạp Thông Thư, tr. 153)

    Điểm cần cân nhắc

    —

    Vì sao?
    1. 01
      Lịch pháp

      Âm lịch: 20/09 năm 2026 · tháng đủ (30 ngày) · Can Chi: Ngày Bính Tý · tháng Mậu Tuất · năm Bính Ngọ · Tiết khí: Trong tiết Sương giáng · Thứ: Thứ năm

    2. 02
      Tín hiệu cá nhân

      Chưa nhập năm sinh âm lịch.

    3. 03
      Thời vận

      Chưa khả dụng: lớp ngày của Tử Vi và Bát Tự chưa được xác minh cho việc chọn ngày.

    4. 04
      Mục đích

      Thuận — Trực Mãn: sách ghi tốt (Ngọc Hạp Thông Thư, tr. 153)

    5. 05
      Quy tắc

      Theo Ngọc Hạp Thông Thư. Xếp loại theo 8 quy tắc trích từ Ngọc Hạp Thông Thư.

    6. 06
      Nguồn

      Theo lịch pháp xưa — chỉ dùng quy tắc, không trích nguyên văn. Lịch âm dương và tiết khí: thuật toán thiên văn của XEM QUẺ, đối chiếu lunar-typescript và lunar-python. Danh mục nguồn

  9. 02/11/2026

    Thứ hai · âm lịch 24/9 · ngày Canh Thìn

    Phù hợp

    Theo Ngọc Hạp Thông Thư

    Tín hiệu thuận

    • Ngày Hoàng đạo (bảng theo cặp tháng âm lịch) (Ngọc Hạp Thông Thư, tr. 45, 47)

    Điểm cần cân nhắc

    —

    Vì sao?
    1. 01
      Lịch pháp

      Âm lịch: 24/09 năm 2026 · tháng đủ (30 ngày) · Can Chi: Ngày Canh Thìn · tháng Mậu Tuất · năm Bính Ngọ · Tiết khí: Trong tiết Sương giáng · Thứ: Thứ hai

    2. 02
      Tín hiệu cá nhân

      Chưa nhập năm sinh âm lịch.

    3. 03
      Thời vận

      Chưa khả dụng: lớp ngày của Tử Vi và Bát Tự chưa được xác minh cho việc chọn ngày.

    4. 04
      Mục đích

      Thuận — Ngày Hoàng đạo (bảng theo cặp tháng âm lịch) (Ngọc Hạp Thông Thư, tr. 45, 47)

    5. 05
      Quy tắc

      Theo Ngọc Hạp Thông Thư. Xếp loại theo 8 quy tắc trích từ Ngọc Hạp Thông Thư.

    6. 06
      Nguồn

      Theo lịch pháp xưa — chỉ dùng quy tắc, không trích nguyên văn. Lịch âm dương và tiết khí: thuật toán thiên văn của XEM QUẺ, đối chiếu lunar-typescript và lunar-python. Danh mục nguồn

  10. 07/11/2026

    Thứ bảy · âm lịch 29/9 · ngày Ất Dậu

    Phù hợp

    Theo Ngọc Hạp Thông Thư

    Tín hiệu thuận

    • Ngày Hoàng đạo (bảng theo cặp tháng âm lịch) (Ngọc Hạp Thông Thư, tr. 45, 47)

    Điểm cần cân nhắc

    —

    Có sự khác biệt giữa các quy tắc (1)
    • Có sự khác biệt giữa các quy tắc. Có sự khác biệt giữa các quy tắc: sách (tính theo tháng âm lịch) xếp ngày này là Hoàng đạo, lịch vạn niên (tính theo tháng tiết khí) xếp là Hắc đạo. (NH-HOANGDAO-001 (Ngọc Hạp, tháng âm lịch 9) ↔ ALM-HOANGDAO-001 (lunar-typescript, tháng tiết Hợi))
    Vì sao?
    1. 01
      Lịch pháp

      Âm lịch: 29/09 năm 2026 · tháng đủ (30 ngày) · Can Chi: Ngày Ất Dậu · tháng Mậu Tuất · năm Bính Ngọ · Tiết khí: Bắt đầu tiết Lập đông lúc 16:52 · Thứ: Thứ bảy

    2. 02
      Tín hiệu cá nhân

      Chưa nhập năm sinh âm lịch.

    3. 03
      Thời vận

      Chưa khả dụng: lớp ngày của Tử Vi và Bát Tự chưa được xác minh cho việc chọn ngày.

    4. 04
      Mục đích

      Thuận — Ngày Hoàng đạo (bảng theo cặp tháng âm lịch) (Ngọc Hạp Thông Thư, tr. 45, 47)

    5. 05
      Quy tắc

      Theo Ngọc Hạp Thông Thư. Xếp loại theo 8 quy tắc trích từ Ngọc Hạp Thông Thư.

    6. 06
      Nguồn

      Theo lịch pháp xưa — chỉ dùng quy tắc, không trích nguyên văn. Lịch âm dương và tiết khí: thuật toán thiên văn của XEM QUẺ, đối chiếu lunar-typescript và lunar-python. Danh mục nguồn

  11. 13/10/2026

    Thứ ba · âm lịch 4/9 · ngày Canh Thân

    Trung tính

    Theo Ngọc Hạp Thông Thư

    Tín hiệu thuận

    —

    Điểm cần cân nhắc

    —

    Vì sao?
    1. 01
      Lịch pháp

      Âm lịch: 04/09 năm 2026 · tháng đủ (30 ngày) · Can Chi: Ngày Canh Thân · tháng Mậu Tuất · năm Bính Ngọ · Tiết khí: Trong tiết Hàn lộ · Thứ: Thứ ba

    2. 02
      Tín hiệu cá nhân

      Chưa nhập năm sinh âm lịch.

    3. 03
      Thời vận

      Chưa khả dụng: lớp ngày của Tử Vi và Bát Tự chưa được xác minh cho việc chọn ngày.

    4. 04
      Mục đích

      Không có quy tắc nào cho mục đích này đánh dấu ngày này.

    5. 05
      Quy tắc

      Theo Ngọc Hạp Thông Thư. Xếp loại theo 8 quy tắc trích từ Ngọc Hạp Thông Thư.

    6. 06
      Nguồn

      Theo lịch pháp xưa — chỉ dùng quy tắc, không trích nguyên văn. Lịch âm dương và tiết khí: thuật toán thiên văn của XEM QUẺ, đối chiếu lunar-typescript và lunar-python. Danh mục nguồn

  12. 23/10/2026

    Thứ sáu · âm lịch 14/9 · ngày Canh Ngọ

    Trung tính

    Theo Ngọc Hạp Thông Thư

    Tín hiệu thuận

    —

    Điểm cần cân nhắc

    —

    Vì sao?
    1. 01
      Lịch pháp

      Âm lịch: 14/09 năm 2026 · tháng đủ (30 ngày) · Can Chi: Ngày Canh Ngọ · tháng Mậu Tuất · năm Bính Ngọ · Tiết khí: Bắt đầu tiết Sương giáng lúc 16:37 · Thứ: Thứ sáu

    2. 02
      Tín hiệu cá nhân

      Chưa nhập năm sinh âm lịch.

    3. 03
      Thời vận

      Chưa khả dụng: lớp ngày của Tử Vi và Bát Tự chưa được xác minh cho việc chọn ngày.

    4. 04
      Mục đích

      Không có quy tắc nào cho mục đích này đánh dấu ngày này.

    5. 05
      Quy tắc

      Theo Ngọc Hạp Thông Thư. Xếp loại theo 8 quy tắc trích từ Ngọc Hạp Thông Thư.

    6. 06
      Nguồn

      Theo lịch pháp xưa — chỉ dùng quy tắc, không trích nguyên văn. Lịch âm dương và tiết khí: thuật toán thiên văn của XEM QUẺ, đối chiếu lunar-typescript và lunar-python. Danh mục nguồn

  13. 25/10/2026

    Chủ nhật · âm lịch 16/9 · ngày Nhâm Thân

    Trung tính

    Theo Ngọc Hạp Thông Thư

    Tín hiệu thuận

    —

    Điểm cần cân nhắc

    —

    Vì sao?
    1. 01
      Lịch pháp

      Âm lịch: 16/09 năm 2026 · tháng đủ (30 ngày) · Can Chi: Ngày Nhâm Thân · tháng Mậu Tuất · năm Bính Ngọ · Tiết khí: Trong tiết Sương giáng · Thứ: Chủ nhật

    2. 02
      Tín hiệu cá nhân

      Chưa nhập năm sinh âm lịch.

    3. 03
      Thời vận

      Chưa khả dụng: lớp ngày của Tử Vi và Bát Tự chưa được xác minh cho việc chọn ngày.

    4. 04
      Mục đích

      Không có quy tắc nào cho mục đích này đánh dấu ngày này.

    5. 05
      Quy tắc

      Theo Ngọc Hạp Thông Thư. Xếp loại theo 8 quy tắc trích từ Ngọc Hạp Thông Thư.

    6. 06
      Nguồn

      Theo lịch pháp xưa — chỉ dùng quy tắc, không trích nguyên văn. Lịch âm dương và tiết khí: thuật toán thiên văn của XEM QUẺ, đối chiếu lunar-typescript và lunar-python. Danh mục nguồn

  14. 04/11/2026

    Thứ tư · âm lịch 26/9 · ngày Nhâm Ngọ

    Trung tính

    Theo Ngọc Hạp Thông Thư

    Tín hiệu thuận

    —

    Điểm cần cân nhắc

    —

    Vì sao?
    1. 01
      Lịch pháp

      Âm lịch: 26/09 năm 2026 · tháng đủ (30 ngày) · Can Chi: Ngày Nhâm Ngọ · tháng Mậu Tuất · năm Bính Ngọ · Tiết khí: Trong tiết Sương giáng · Thứ: Thứ tư

    2. 02
      Tín hiệu cá nhân

      Chưa nhập năm sinh âm lịch.

    3. 03
      Thời vận

      Chưa khả dụng: lớp ngày của Tử Vi và Bát Tự chưa được xác minh cho việc chọn ngày.

    4. 04
      Mục đích

      Không có quy tắc nào cho mục đích này đánh dấu ngày này.

    5. 05
      Quy tắc

      Theo Ngọc Hạp Thông Thư. Xếp loại theo 8 quy tắc trích từ Ngọc Hạp Thông Thư.

    6. 06
      Nguồn

      Theo lịch pháp xưa — chỉ dùng quy tắc, không trích nguyên văn. Lịch âm dương và tiết khí: thuật toán thiên văn của XEM QUẺ, đối chiếu lunar-typescript và lunar-python. Danh mục nguồn

  15. 15/10/2026

    Thứ năm · âm lịch 6/9 · ngày Nhâm Tuất

    Cần cân nhắc

    Theo Ngọc Hạp Thông Thư

    Tín hiệu thuận

    • Trực Kiến: sách ghi tốt (Ngọc Hạp Thông Thư, tr. 153)

    Điểm cần cân nhắc

    • Ngày Hắc đạo (bảng theo cặp tháng âm lịch) (Ngọc Hạp Thông Thư, tr. 45, 47)
    Có sự khác biệt giữa các quy tắc (1)
    • Có sự khác biệt giữa các quy tắc. Có sự khác biệt giữa các quy tắc (NH-TRUC-001 / NH-HACDAO-001). (NH-TRUC-001 ↔ NH-HACDAO-001)
    Vì sao?
    1. 01
      Lịch pháp

      Âm lịch: 06/09 năm 2026 · tháng đủ (30 ngày) · Can Chi: Ngày Nhâm Tuất · tháng Mậu Tuất · năm Bính Ngọ · Tiết khí: Trong tiết Hàn lộ · Thứ: Thứ năm

    2. 02
      Tín hiệu cá nhân

      Chưa nhập năm sinh âm lịch.

    3. 03
      Thời vận

      Chưa khả dụng: lớp ngày của Tử Vi và Bát Tự chưa được xác minh cho việc chọn ngày.

    4. 04
      Mục đích

      Cần cân nhắc — Ngày Hắc đạo (bảng theo cặp tháng âm lịch) (Ngọc Hạp Thông Thư, tr. 45, 47) · Thuận — Trực Kiến: sách ghi tốt (Ngọc Hạp Thông Thư, tr. 153)

    5. 05
      Quy tắc

      Theo Ngọc Hạp Thông Thư. Xếp loại theo 8 quy tắc trích từ Ngọc Hạp Thông Thư.

    6. 06
      Nguồn

      Theo lịch pháp xưa — chỉ dùng quy tắc, không trích nguyên văn. Lịch âm dương và tiết khí: thuật toán thiên văn của XEM QUẺ, đối chiếu lunar-typescript và lunar-python. Danh mục nguồn

  16. 18/10/2026

    Chủ nhật · âm lịch 9/9 · ngày Ất Sửu

    Cần cân nhắc

    Theo Ngọc Hạp Thông Thư

    Tín hiệu thuận

    • Trực Bình: sách ghi tốt (Ngọc Hạp Thông Thư, tr. 153)

    Điểm cần cân nhắc

    • Ngày Hắc đạo (bảng theo cặp tháng âm lịch) (Ngọc Hạp Thông Thư, tr. 45, 47)
    • Ngày Thiên cương (Ngọc Hạp Thông Thư, tr. 142, 154)
    Có sự khác biệt giữa các quy tắc (2)
    • Có sự khác biệt giữa các quy tắc. Có sự khác biệt giữa các quy tắc (NH-TRUC-001 / NH-HACDAO-001). (NH-TRUC-001 ↔ NH-HACDAO-001)
    • Có sự khác biệt giữa các quy tắc. Có sự khác biệt giữa các quy tắc (NH-TRUC-001 / NH-THIENCUONG-001). (NH-TRUC-001 ↔ NH-THIENCUONG-001)
    Vì sao?
    1. 01
      Lịch pháp

      Âm lịch: 09/09 năm 2026 · tháng đủ (30 ngày) · Can Chi: Ngày Ất Sửu · tháng Mậu Tuất · năm Bính Ngọ · Tiết khí: Trong tiết Hàn lộ · Thứ: Chủ nhật

    2. 02
      Tín hiệu cá nhân

      Chưa nhập năm sinh âm lịch.

    3. 03
      Thời vận

      Chưa khả dụng: lớp ngày của Tử Vi và Bát Tự chưa được xác minh cho việc chọn ngày.

    4. 04
      Mục đích

      Cần cân nhắc — Ngày Hắc đạo (bảng theo cặp tháng âm lịch) (Ngọc Hạp Thông Thư, tr. 45, 47) · Thuận — Trực Bình: sách ghi tốt (Ngọc Hạp Thông Thư, tr. 153) · Cần cân nhắc — Ngày Thiên cương (Ngọc Hạp Thông Thư, tr. 142, 154)

    5. 05
      Quy tắc

      Theo Ngọc Hạp Thông Thư. Xếp loại theo 8 quy tắc trích từ Ngọc Hạp Thông Thư.

    6. 06
      Nguồn

      Theo lịch pháp xưa — chỉ dùng quy tắc, không trích nguyên văn. Lịch âm dương và tiết khí: thuật toán thiên văn của XEM QUẺ, đối chiếu lunar-typescript và lunar-python. Danh mục nguồn

  17. 20/10/2026

    Thứ ba · âm lịch 11/9 · ngày Đinh Mão

    Cần cân nhắc

    Theo Ngọc Hạp Thông Thư

    Tín hiệu thuận

    —

    Điểm cần cân nhắc

    • Ngày Hắc đạo (bảng theo cặp tháng âm lịch) (Ngọc Hạp Thông Thư, tr. 45, 47)
    Vì sao?
    1. 01
      Lịch pháp

      Âm lịch: 11/09 năm 2026 · tháng đủ (30 ngày) · Can Chi: Ngày Đinh Mão · tháng Mậu Tuất · năm Bính Ngọ · Tiết khí: Trong tiết Hàn lộ · Thứ: Thứ ba

    2. 02
      Tín hiệu cá nhân

      Chưa nhập năm sinh âm lịch.

    3. 03
      Thời vận

      Chưa khả dụng: lớp ngày của Tử Vi và Bát Tự chưa được xác minh cho việc chọn ngày.

    4. 04
      Mục đích

      Cần cân nhắc — Ngày Hắc đạo (bảng theo cặp tháng âm lịch) (Ngọc Hạp Thông Thư, tr. 45, 47)

    5. 05
      Quy tắc

      Theo Ngọc Hạp Thông Thư. Xếp loại theo 8 quy tắc trích từ Ngọc Hạp Thông Thư.

    6. 06
      Nguồn

      Theo lịch pháp xưa — chỉ dùng quy tắc, không trích nguyên văn. Lịch âm dương và tiết khí: thuật toán thiên văn của XEM QUẺ, đối chiếu lunar-typescript và lunar-python. Danh mục nguồn

  18. 24/10/2026

    Thứ bảy · âm lịch 15/9 · ngày Tân Mùi

    Cần cân nhắc

    Theo Ngọc Hạp Thông Thư

    Tín hiệu thuận

    —

    Điểm cần cân nhắc

    • Ngày Hắc đạo (bảng theo cặp tháng âm lịch) (Ngọc Hạp Thông Thư, tr. 45, 47)
    Vì sao?
    1. 01
      Lịch pháp

      Âm lịch: 15/09 năm 2026 · tháng đủ (30 ngày) · Can Chi: Ngày Tân Mùi · tháng Mậu Tuất · năm Bính Ngọ · Tiết khí: Trong tiết Sương giáng · Thứ: Thứ bảy

    2. 02
      Tín hiệu cá nhân

      Chưa nhập năm sinh âm lịch.

    3. 03
      Thời vận

      Chưa khả dụng: lớp ngày của Tử Vi và Bát Tự chưa được xác minh cho việc chọn ngày.

    4. 04
      Mục đích

      Cần cân nhắc — Ngày Hắc đạo (bảng theo cặp tháng âm lịch) (Ngọc Hạp Thông Thư, tr. 45, 47)

    5. 05
      Quy tắc

      Theo Ngọc Hạp Thông Thư. Xếp loại theo 8 quy tắc trích từ Ngọc Hạp Thông Thư.

    6. 06
      Nguồn

      Theo lịch pháp xưa — chỉ dùng quy tắc, không trích nguyên văn. Lịch âm dương và tiết khí: thuật toán thiên văn của XEM QUẺ, đối chiếu lunar-typescript và lunar-python. Danh mục nguồn

  19. 30/10/2026

    Thứ sáu · âm lịch 21/9 · ngày Đinh Sửu

    Cần cân nhắc

    Theo Ngọc Hạp Thông Thư

    Tín hiệu thuận

    • Trực Bình: sách ghi tốt (Ngọc Hạp Thông Thư, tr. 153)

    Điểm cần cân nhắc

    • Ngày Hắc đạo (bảng theo cặp tháng âm lịch) (Ngọc Hạp Thông Thư, tr. 45, 47)
    • Ngày Thiên cương (Ngọc Hạp Thông Thư, tr. 142, 154)
    Có sự khác biệt giữa các quy tắc (2)
    • Có sự khác biệt giữa các quy tắc. Có sự khác biệt giữa các quy tắc (NH-TRUC-001 / NH-HACDAO-001). (NH-TRUC-001 ↔ NH-HACDAO-001)
    • Có sự khác biệt giữa các quy tắc. Có sự khác biệt giữa các quy tắc (NH-TRUC-001 / NH-THIENCUONG-001). (NH-TRUC-001 ↔ NH-THIENCUONG-001)
    Vì sao?
    1. 01
      Lịch pháp

      Âm lịch: 21/09 năm 2026 · tháng đủ (30 ngày) · Can Chi: Ngày Đinh Sửu · tháng Mậu Tuất · năm Bính Ngọ · Tiết khí: Trong tiết Sương giáng · Thứ: Thứ sáu

    2. 02
      Tín hiệu cá nhân

      Chưa nhập năm sinh âm lịch.

    3. 03
      Thời vận

      Chưa khả dụng: lớp ngày của Tử Vi và Bát Tự chưa được xác minh cho việc chọn ngày.

    4. 04
      Mục đích

      Cần cân nhắc — Ngày Hắc đạo (bảng theo cặp tháng âm lịch) (Ngọc Hạp Thông Thư, tr. 45, 47) · Thuận — Trực Bình: sách ghi tốt (Ngọc Hạp Thông Thư, tr. 153) · Cần cân nhắc — Ngày Thiên cương (Ngọc Hạp Thông Thư, tr. 142, 154)

    5. 05
      Quy tắc

      Theo Ngọc Hạp Thông Thư. Xếp loại theo 8 quy tắc trích từ Ngọc Hạp Thông Thư.

    6. 06
      Nguồn

      Theo lịch pháp xưa — chỉ dùng quy tắc, không trích nguyên văn. Lịch âm dương và tiết khí: thuật toán thiên văn của XEM QUẺ, đối chiếu lunar-typescript và lunar-python. Danh mục nguồn

  20. 01/11/2026

    Chủ nhật · âm lịch 23/9 · ngày Kỷ Mão

    Cần cân nhắc

    Theo Ngọc Hạp Thông Thư

    Tín hiệu thuận

    —

    Điểm cần cân nhắc

    • Ngày Hắc đạo (bảng theo cặp tháng âm lịch) (Ngọc Hạp Thông Thư, tr. 45, 47)
    Vì sao?
    1. 01
      Lịch pháp

      Âm lịch: 23/09 năm 2026 · tháng đủ (30 ngày) · Can Chi: Ngày Kỷ Mão · tháng Mậu Tuất · năm Bính Ngọ · Tiết khí: Trong tiết Sương giáng · Thứ: Chủ nhật

    2. 02
      Tín hiệu cá nhân

      Chưa nhập năm sinh âm lịch.

    3. 03
      Thời vận

      Chưa khả dụng: lớp ngày của Tử Vi và Bát Tự chưa được xác minh cho việc chọn ngày.

    4. 04
      Mục đích

      Cần cân nhắc — Ngày Hắc đạo (bảng theo cặp tháng âm lịch) (Ngọc Hạp Thông Thư, tr. 45, 47)

    5. 05
      Quy tắc

      Theo Ngọc Hạp Thông Thư. Xếp loại theo 8 quy tắc trích từ Ngọc Hạp Thông Thư.

    6. 06
      Nguồn

      Theo lịch pháp xưa — chỉ dùng quy tắc, không trích nguyên văn. Lịch âm dương và tiết khí: thuật toán thiên văn của XEM QUẺ, đối chiếu lunar-typescript và lunar-python. Danh mục nguồn

  21. 06/11/2026

    Thứ sáu · âm lịch 28/9 · ngày Giáp Thân

    Cần cân nhắc

    Theo Ngọc Hạp Thông Thư

    Tín hiệu thuận

    —

    Điểm cần cân nhắc

    • Ngày Tứ ly, Tứ tuyệt (Ngọc Hạp Thông Thư, tr. 159)
    Vì sao?
    1. 01
      Lịch pháp

      Âm lịch: 28/09 năm 2026 · tháng đủ (30 ngày) · Can Chi: Ngày Giáp Thân · tháng Mậu Tuất · năm Bính Ngọ · Tiết khí: Trong tiết Sương giáng · Thứ: Thứ sáu

    2. 02
      Tín hiệu cá nhân

      Chưa nhập năm sinh âm lịch.

    3. 03
      Thời vận

      Chưa khả dụng: lớp ngày của Tử Vi và Bát Tự chưa được xác minh cho việc chọn ngày.

    4. 04
      Mục đích

      Cần cân nhắc — Ngày Tứ ly, Tứ tuyệt (Ngọc Hạp Thông Thư, tr. 159)

    5. 05
      Quy tắc

      Theo Ngọc Hạp Thông Thư. Xếp loại theo 8 quy tắc trích từ Ngọc Hạp Thông Thư.

    6. 06
      Nguồn

      Theo lịch pháp xưa — chỉ dùng quy tắc, không trích nguyên văn. Lịch âm dương và tiết khí: thuật toán thiên văn của XEM QUẺ, đối chiếu lunar-typescript và lunar-python. Danh mục nguồn

  22. 08/11/2026

    Chủ nhật · âm lịch 30/9 · ngày Bính Tuất

    Cần cân nhắc

    Theo Ngọc Hạp Thông Thư

    Tín hiệu thuận

    —

    Điểm cần cân nhắc

    • Ngày Hắc đạo (bảng theo cặp tháng âm lịch) (Ngọc Hạp Thông Thư, tr. 45, 47)
    Có sự khác biệt giữa các quy tắc (1)
    • Có sự khác biệt giữa các quy tắc. Có sự khác biệt giữa các quy tắc: sách (tính theo tháng âm lịch) xếp ngày này là Hắc đạo, lịch vạn niên (tính theo tháng tiết khí) xếp là Hoàng đạo. (NH-HACDAO-001 (Ngọc Hạp, tháng âm lịch 9) ↔ ALM-HOANGDAO-001 (lunar-typescript, tháng tiết Hợi))
    Vì sao?
    1. 01
      Lịch pháp

      Âm lịch: 30/09 năm 2026 · tháng đủ (30 ngày) · Can Chi: Ngày Bính Tuất · tháng Mậu Tuất · năm Bính Ngọ · Tiết khí: Trong tiết Lập đông · Thứ: Chủ nhật

    2. 02
      Tín hiệu cá nhân

      Chưa nhập năm sinh âm lịch.

    3. 03
      Thời vận

      Chưa khả dụng: lớp ngày của Tử Vi và Bát Tự chưa được xác minh cho việc chọn ngày.

    4. 04
      Mục đích

      Cần cân nhắc — Ngày Hắc đạo (bảng theo cặp tháng âm lịch) (Ngọc Hạp Thông Thư, tr. 45, 47)

    5. 05
      Quy tắc

      Theo Ngọc Hạp Thông Thư. Xếp loại theo 8 quy tắc trích từ Ngọc Hạp Thông Thư.

    6. 06
      Nguồn

      Theo lịch pháp xưa — chỉ dùng quy tắc, không trích nguyên văn. Lịch âm dương và tiết khí: thuật toán thiên văn của XEM QUẺ, đối chiếu lunar-typescript và lunar-python. Danh mục nguồn

  23. 10/11/2026

    Thứ ba · âm lịch 2/10 · ngày Mậu Tý

    Cần cân nhắc

    Theo Ngọc Hạp Thông Thư

    Tín hiệu thuận

    —

    Điểm cần cân nhắc

    • Ngày Hắc đạo (bảng theo cặp tháng âm lịch) (Ngọc Hạp Thông Thư, tr. 45, 47)
    Vì sao?
    1. 01
      Lịch pháp

      Âm lịch: 02/10 năm 2026 · tháng đủ (30 ngày) · Can Chi: Ngày Mậu Tý · tháng Kỷ Hợi · năm Bính Ngọ · Tiết khí: Trong tiết Lập đông · Thứ: Thứ ba

    2. 02
      Tín hiệu cá nhân

      Chưa nhập năm sinh âm lịch.

    3. 03
      Thời vận

      Chưa khả dụng: lớp ngày của Tử Vi và Bát Tự chưa được xác minh cho việc chọn ngày.

    4. 04
      Mục đích

      Cần cân nhắc — Ngày Hắc đạo (bảng theo cặp tháng âm lịch) (Ngọc Hạp Thông Thư, tr. 45, 47)

    5. 05
      Quy tắc

      Theo Ngọc Hạp Thông Thư. Xếp loại theo 8 quy tắc trích từ Ngọc Hạp Thông Thư.

    6. 06
      Nguồn

      Theo lịch pháp xưa — chỉ dùng quy tắc, không trích nguyên văn. Lịch âm dương và tiết khí: thuật toán thiên văn của XEM QUẺ, đối chiếu lunar-typescript và lunar-python. Danh mục nguồn

  24. 12/10/2026

    Thứ hai · âm lịch 3/9 · ngày Kỷ Mùi

    Không ưu tiên

    Theo Ngọc Hạp Thông Thư

    Tín hiệu thuận

    —

    Điểm cần cân nhắc

    • Ngày Hắc đạo (bảng theo cặp tháng âm lịch) (Ngọc Hạp Thông Thư, tr. 45, 47)
    • Ngày Tam nương (Ngọc Hạp Thông Thư, tr. 39, 40, 109, 110)
    Vì sao?
    1. 01
      Lịch pháp

      Âm lịch: 03/09 năm 2026 · tháng đủ (30 ngày) · Can Chi: Ngày Kỷ Mùi · tháng Mậu Tuất · năm Bính Ngọ · Tiết khí: Trong tiết Hàn lộ · Thứ: Thứ hai

    2. 02
      Tín hiệu cá nhân

      Chưa nhập năm sinh âm lịch.

    3. 03
      Thời vận

      Chưa khả dụng: lớp ngày của Tử Vi và Bát Tự chưa được xác minh cho việc chọn ngày.

    4. 04
      Mục đích

      Cần cân nhắc — Ngày Hắc đạo (bảng theo cặp tháng âm lịch) (Ngọc Hạp Thông Thư, tr. 45, 47) · Cần cân nhắc — Ngày Tam nương (Ngọc Hạp Thông Thư, tr. 39, 40, 109, 110)

    5. 05
      Quy tắc

      Theo Ngọc Hạp Thông Thư. Xếp loại theo 8 quy tắc trích từ Ngọc Hạp Thông Thư.

    6. 06
      Nguồn

      Theo lịch pháp xưa — chỉ dùng quy tắc, không trích nguyên văn. Lịch âm dương và tiết khí: thuật toán thiên văn của XEM QUẺ, đối chiếu lunar-typescript và lunar-python. Danh mục nguồn

  25. 16/10/2026

    Thứ sáu · âm lịch 7/9 · ngày Quý Hợi

    Không ưu tiên

    Theo Ngọc Hạp Thông Thư

    Tín hiệu thuận

    • Ngày Hoàng đạo (bảng theo cặp tháng âm lịch) (Ngọc Hạp Thông Thư, tr. 45, 47)

    Điểm cần cân nhắc

    • Ngày Tam nương (Ngọc Hạp Thông Thư, tr. 39, 40, 109, 110)
    Có sự khác biệt giữa các quy tắc (1)
    • Có sự khác biệt giữa các quy tắc. Có sự khác biệt giữa các quy tắc (NH-HOANGDAO-001 / NH-TAMNUONG-001). (NH-HOANGDAO-001 ↔ NH-TAMNUONG-001)
    Vì sao?
    1. 01
      Lịch pháp

      Âm lịch: 07/09 năm 2026 · tháng đủ (30 ngày) · Can Chi: Ngày Quý Hợi · tháng Mậu Tuất · năm Bính Ngọ · Tiết khí: Trong tiết Hàn lộ · Thứ: Thứ sáu

    2. 02
      Tín hiệu cá nhân

      Chưa nhập năm sinh âm lịch.

    3. 03
      Thời vận

      Chưa khả dụng: lớp ngày của Tử Vi và Bát Tự chưa được xác minh cho việc chọn ngày.

    4. 04
      Mục đích

      Thuận — Ngày Hoàng đạo (bảng theo cặp tháng âm lịch) (Ngọc Hạp Thông Thư, tr. 45, 47) · Cần cân nhắc — Ngày Tam nương (Ngọc Hạp Thông Thư, tr. 39, 40, 109, 110)

    5. 05
      Quy tắc

      Theo Ngọc Hạp Thông Thư. Xếp loại theo 8 quy tắc trích từ Ngọc Hạp Thông Thư.

    6. 06
      Nguồn

      Theo lịch pháp xưa — chỉ dùng quy tắc, không trích nguyên văn. Lịch âm dương và tiết khí: thuật toán thiên văn của XEM QUẺ, đối chiếu lunar-typescript và lunar-python. Danh mục nguồn

  26. 22/10/2026

    Thứ năm · âm lịch 13/9 · ngày Kỷ Tỵ

    Không ưu tiên

    Theo Ngọc Hạp Thông Thư

    Tín hiệu thuận

    • Ngày Hoàng đạo (bảng theo cặp tháng âm lịch) (Ngọc Hạp Thông Thư, tr. 45, 47)

    Điểm cần cân nhắc

    • Ngày Tam nương (Ngọc Hạp Thông Thư, tr. 39, 40, 109, 110)
    Có sự khác biệt giữa các quy tắc (1)
    • Có sự khác biệt giữa các quy tắc. Có sự khác biệt giữa các quy tắc (NH-HOANGDAO-001 / NH-TAMNUONG-001). (NH-HOANGDAO-001 ↔ NH-TAMNUONG-001)
    Vì sao?
    1. 01
      Lịch pháp

      Âm lịch: 13/09 năm 2026 · tháng đủ (30 ngày) · Can Chi: Ngày Kỷ Tỵ · tháng Mậu Tuất · năm Bính Ngọ · Tiết khí: Trong tiết Hàn lộ · Thứ: Thứ năm

    2. 02
      Tín hiệu cá nhân

      Chưa nhập năm sinh âm lịch.

    3. 03
      Thời vận

      Chưa khả dụng: lớp ngày của Tử Vi và Bát Tự chưa được xác minh cho việc chọn ngày.

    4. 04
      Mục đích

      Thuận — Ngày Hoàng đạo (bảng theo cặp tháng âm lịch) (Ngọc Hạp Thông Thư, tr. 45, 47) · Cần cân nhắc — Ngày Tam nương (Ngọc Hạp Thông Thư, tr. 39, 40, 109, 110)

    5. 05
      Quy tắc

      Theo Ngọc Hạp Thông Thư. Xếp loại theo 8 quy tắc trích từ Ngọc Hạp Thông Thư.

    6. 06
      Nguồn

      Theo lịch pháp xưa — chỉ dùng quy tắc, không trích nguyên văn. Lịch âm dương và tiết khí: thuật toán thiên văn của XEM QUẺ, đối chiếu lunar-typescript và lunar-python. Danh mục nguồn

  27. 27/10/2026

    Thứ ba · âm lịch 18/9 · ngày Giáp Tuất

    Không ưu tiên

    Theo Ngọc Hạp Thông Thư

    Tín hiệu thuận

    • Trực Kiến: sách ghi tốt (Ngọc Hạp Thông Thư, tr. 153)

    Điểm cần cân nhắc

    • Ngày Hắc đạo (bảng theo cặp tháng âm lịch) (Ngọc Hạp Thông Thư, tr. 45, 47)
    • Ngày Tam nương (Ngọc Hạp Thông Thư, tr. 39, 40, 109, 110)
    Có sự khác biệt giữa các quy tắc (2)
    • Có sự khác biệt giữa các quy tắc. Có sự khác biệt giữa các quy tắc (NH-TRUC-001 / NH-TAMNUONG-001). (NH-TRUC-001 ↔ NH-TAMNUONG-001)
    • Có sự khác biệt giữa các quy tắc. Có sự khác biệt giữa các quy tắc (NH-TRUC-001 / NH-HACDAO-001). (NH-TRUC-001 ↔ NH-HACDAO-001)
    Vì sao?
    1. 01
      Lịch pháp

      Âm lịch: 18/09 năm 2026 · tháng đủ (30 ngày) · Can Chi: Ngày Giáp Tuất · tháng Mậu Tuất · năm Bính Ngọ · Tiết khí: Trong tiết Sương giáng · Thứ: Thứ ba

    2. 02
      Tín hiệu cá nhân

      Chưa nhập năm sinh âm lịch.

    3. 03
      Thời vận

      Chưa khả dụng: lớp ngày của Tử Vi và Bát Tự chưa được xác minh cho việc chọn ngày.

    4. 04
      Mục đích

      Cần cân nhắc — Ngày Hắc đạo (bảng theo cặp tháng âm lịch) (Ngọc Hạp Thông Thư, tr. 45, 47) · Thuận — Trực Kiến: sách ghi tốt (Ngọc Hạp Thông Thư, tr. 153) · Cần cân nhắc — Ngày Tam nương (Ngọc Hạp Thông Thư, tr. 39, 40, 109, 110)

    5. 05
      Quy tắc

      Theo Ngọc Hạp Thông Thư. Xếp loại theo 8 quy tắc trích từ Ngọc Hạp Thông Thư.

    6. 06
      Nguồn

      Theo lịch pháp xưa — chỉ dùng quy tắc, không trích nguyên văn. Lịch âm dương và tiết khí: thuật toán thiên văn của XEM QUẺ, đối chiếu lunar-typescript và lunar-python. Danh mục nguồn

  28. 31/10/2026

    Thứ bảy · âm lịch 22/9 · ngày Mậu Dần

    Không ưu tiên

    Theo Ngọc Hạp Thông Thư

    Tín hiệu thuận

    • Trực Định: sách ghi tốt (Ngọc Hạp Thông Thư, tr. 153)

    Điểm cần cân nhắc

    • Ngày Tam nương (Ngọc Hạp Thông Thư, tr. 39, 40, 109, 110)
    Có sự khác biệt giữa các quy tắc (1)
    • Có sự khác biệt giữa các quy tắc. Có sự khác biệt giữa các quy tắc (NH-TRUC-001 / NH-TAMNUONG-001). (NH-TRUC-001 ↔ NH-TAMNUONG-001)
    Vì sao?
    1. 01
      Lịch pháp

      Âm lịch: 22/09 năm 2026 · tháng đủ (30 ngày) · Can Chi: Ngày Mậu Dần · tháng Mậu Tuất · năm Bính Ngọ · Tiết khí: Trong tiết Sương giáng · Thứ: Thứ bảy

    2. 02
      Tín hiệu cá nhân

      Chưa nhập năm sinh âm lịch.

    3. 03
      Thời vận

      Chưa khả dụng: lớp ngày của Tử Vi và Bát Tự chưa được xác minh cho việc chọn ngày.

    4. 04
      Mục đích

      Thuận — Trực Định: sách ghi tốt (Ngọc Hạp Thông Thư, tr. 153) · Cần cân nhắc — Ngày Tam nương (Ngọc Hạp Thông Thư, tr. 39, 40, 109, 110)

    5. 05
      Quy tắc

      Theo Ngọc Hạp Thông Thư. Xếp loại theo 8 quy tắc trích từ Ngọc Hạp Thông Thư.

    6. 06
      Nguồn

      Theo lịch pháp xưa — chỉ dùng quy tắc, không trích nguyên văn. Lịch âm dương và tiết khí: thuật toán thiên văn của XEM QUẺ, đối chiếu lunar-typescript và lunar-python. Danh mục nguồn

  29. 03/11/2026

    Thứ ba · âm lịch 25/9 · ngày Tân Tỵ

    Không ưu tiên

    Theo Ngọc Hạp Thông Thư

    Tín hiệu thuận

    • Ngày Hoàng đạo (bảng theo cặp tháng âm lịch) (Ngọc Hạp Thông Thư, tr. 45, 47)

    Điểm cần cân nhắc

    • Mười ba ngày Dương Công kỵ nhật (Ngọc Hạp Thông Thư, tr. 141, 142, 158, 159)
    Có sự khác biệt giữa các quy tắc (1)
    • Có sự khác biệt giữa các quy tắc. Có sự khác biệt giữa các quy tắc (NH-HOANGDAO-001 / NH-DUONGCONG-001). (NH-HOANGDAO-001 ↔ NH-DUONGCONG-001)
    Vì sao?
    1. 01
      Lịch pháp

      Âm lịch: 25/09 năm 2026 · tháng đủ (30 ngày) · Can Chi: Ngày Tân Tỵ · tháng Mậu Tuất · năm Bính Ngọ · Tiết khí: Trong tiết Sương giáng · Thứ: Thứ ba

    2. 02
      Tín hiệu cá nhân

      Chưa nhập năm sinh âm lịch.

    3. 03
      Thời vận

      Chưa khả dụng: lớp ngày của Tử Vi và Bát Tự chưa được xác minh cho việc chọn ngày.

    4. 04
      Mục đích

      Thuận — Ngày Hoàng đạo (bảng theo cặp tháng âm lịch) (Ngọc Hạp Thông Thư, tr. 45, 47) · Cần cân nhắc — Mười ba ngày Dương Công kỵ nhật (Ngọc Hạp Thông Thư, tr. 141, 142, 158, 159)

    5. 05
      Quy tắc

      Theo Ngọc Hạp Thông Thư. Xếp loại theo 8 quy tắc trích từ Ngọc Hạp Thông Thư.

    6. 06
      Nguồn

      Theo lịch pháp xưa — chỉ dùng quy tắc, không trích nguyên văn. Lịch âm dương và tiết khí: thuật toán thiên văn của XEM QUẺ, đối chiếu lunar-typescript và lunar-python. Danh mục nguồn

  30. 05/11/2026

    Thứ năm · âm lịch 27/9 · ngày Quý Mùi

    Không ưu tiên

    Theo Ngọc Hạp Thông Thư

    Tín hiệu thuận

    —

    Điểm cần cân nhắc

    • Ngày Hắc đạo (bảng theo cặp tháng âm lịch) (Ngọc Hạp Thông Thư, tr. 45, 47)
    • Ngày Tam nương (Ngọc Hạp Thông Thư, tr. 39, 40, 109, 110)
    Vì sao?
    1. 01
      Lịch pháp

      Âm lịch: 27/09 năm 2026 · tháng đủ (30 ngày) · Can Chi: Ngày Quý Mùi · tháng Mậu Tuất · năm Bính Ngọ · Tiết khí: Trong tiết Sương giáng · Thứ: Thứ năm

    2. 02
      Tín hiệu cá nhân

      Chưa nhập năm sinh âm lịch.

    3. 03
      Thời vận

      Chưa khả dụng: lớp ngày của Tử Vi và Bát Tự chưa được xác minh cho việc chọn ngày.

    4. 04
      Mục đích

      Cần cân nhắc — Ngày Hắc đạo (bảng theo cặp tháng âm lịch) (Ngọc Hạp Thông Thư, tr. 45, 47) · Cần cân nhắc — Ngày Tam nương (Ngọc Hạp Thông Thư, tr. 39, 40, 109, 110)

    5. 05
      Quy tắc

      Theo Ngọc Hạp Thông Thư. Xếp loại theo 8 quy tắc trích từ Ngọc Hạp Thông Thư.

    6. 06
      Nguồn

      Theo lịch pháp xưa — chỉ dùng quy tắc, không trích nguyên văn. Lịch âm dương và tiết khí: thuật toán thiên văn của XEM QUẺ, đối chiếu lunar-typescript và lunar-python. Danh mục nguồn

Dữ liệu dùng để chọn ngày