XEM QUẺ
Hồ sơCài đặtLập lá số

Chọn ngày · Thứ hai

26/10/2026

Âm lịch 17/9 năm Bính Ngọ · ngày Quý Dậu · tiết Sương giáng

Phù hợp

Theo Ngọc Hạp Thông Thư — mức xếp loại dựa trên quy tắc trích từ sách.

Mục đích: Khác (tìm ngày khác)

Không nằm trên đường dẫn; chỉ giữ trong phiên trình duyệt này. Để trống để xóa.

Lịch pháp

  • Âm lịchĐã kiểm chứng

    17/09 năm 2026 · tháng đủ (30 ngày)

    Quy ước Việt Nam (UTC+7).

  • Can ChiĐã kiểm chứng

    Ngày Quý Dậu · tháng Mậu Tuất · năm Bính Ngọ

  • Tiết khíĐã kiểm chứng

    Trong tiết Sương giáng

  • ThứĐã kiểm chứng

    Thứ hai

Lịch truyền thống

Theo lịch truyền thống, ngày này có các tín hiệu dưới đây. Mỗi dòng ghi số trang; đây không phải kết luận ngày tốt hay xấu cho mọi người.

Sách ghi thuận

  • + Ngày Hoàng đạo (bảng theo cặp tháng âm lịch)Theo sách

    Ngày hoàng đạo tốt (không giới hạn việc). / Bảng kê ngày hoàng đạo theo tháng.

    Ngọc Hạp Thông Thư, tr. 45, 47

Sách ghi cần tránh (ngày kỵ, sao xấu)

Không có.

Thông tin khác (sách không ghi việc cụ thể)

  • Trực (theo sách)Theo sách

    Trực Bế — trang sách không ghi tốt/xấu

    Ngọc Hạp Thông Thư, tr. 153, 154. Chi tháng tiết: Tuất.

  • Ngày Thiên đứcTheo sách

    Không ghi việc cụ thể.

    Ngọc Hạp Thông Thư, tr. 149

  • Nhị thập bát tú (theo sách)Theo sách

    Sao Nguy — sách ghi Xấu. Kỵ nhất làm nhà; kinh doanh nên tránh. 危

    Ngọc Hạp Thông Thư, tr. 72, 73. Sách không nêu cách tính sao của ngày; dùng lịch vạn niên lunar-typescript (đã đối chiếu lunar-python).

Bành Tổ bách kỵ

Chưa khả dụng: chưa có nguyên văn và bản dịch được đăng ký.

Lịch vạn niên (để đối chiếu)

  • Thần trực nhậtLịch vạn niên · chưa đối chiếu sách

    Thiên Đức · Hoàng đạo 天德 · 黄道

    Theo lịch vạn niên lunar-typescript@1.8.6 (MIT) — chưa đối chiếu sách. Tên Hán-Việt chưa được duyệt (TRANSLITERATION_UNREVIEWED).

  • TrựcLịch vạn niên · chưa đối chiếu sách

    Trực Bế 闭

    Theo lịch vạn niên lunar-typescript@1.8.6 (MIT) — chưa đối chiếu sách. Tên Hán-Việt chưa được duyệt (TRANSLITERATION_UNREVIEWED).

  • Nhị thập bát túLịch vạn niên · chưa đối chiếu sách

    Sao Nguy (thứ 12/28) 危

    Theo lịch vạn niên lunar-typescript@1.8.6 (MIT) — chưa đối chiếu sách. Tên Hán-Việt chưa được duyệt (TRANSLITERATION_UNREVIEWED).

Cá nhân hóa

Khi đối chiếu với hồ sơ cá nhân và mục đích, hệ thống ghi nhận thêm (lớp riêng, không trộn với lịch chung):

Chưa nhập năm sinh âm lịch.

  • Tránh ngày xung tuổi khi chọn ngày: Phân tích này chưa khả dụng vì dữ liệu/quy tắc tương ứng chưa được xác minh.
  • Bành Tổ bách kỵ: Phân tích này chưa khả dụng vì dữ liệu/quy tắc tương ứng chưa được xác minh.
  • Kim lâu, Tam tai, Hoang ốc (theo tuổi, cho cưới hỏi / làm nhà): Phân tích này chưa khả dụng vì dữ liệu/quy tắc tương ứng chưa được xác minh.
  • Tử Vi theo ngày: Lớp ngày (lưu nhật) của Tử Vi chưa được xác minh cho việc chọn ngày.
  • Bát Tự theo ngày: Đối chiếu trụ ngày với Bát Tự (Dụng thần, Thập thần) chưa được xác minh cho việc chọn ngày.

Tín hiệu theo mục đích

Điểm thuận

  • Ngày Hoàng đạo (bảng theo cặp tháng âm lịch) (Ngọc Hạp Thông Thư, tr. 45, 47)

Điểm cần cân nhắc

—

Khác biệt giữa các quy tắc

Không ghi nhận khác biệt giữa các quy tắc cho ngày này.

Giờ đáng chú ý

Giờ trong ngày theo từng hệ quy tắc
GiờGiờ tốt theo bảng 60 ngàyNgọc Hạp Thông Thư, tr. 122Giờ hoàng đạoNgọc Hạp Thông Thư, tr. 45, 46Giờ xuất hành Lục NhâmNgọc Hạp Thông Thư, tr. 50, 51, 119
Tý23:00–01:00—Hoàng đạoĐại an
Sửu01:00–03:00—Hắc đạoLưu liên
Dần03:00–05:00Giờ tốtHoàng đạoTốc hỷ
Mão05:00–07:00Không vongHoàng đạoXích khẩu
Thìn07:00–09:00—Hắc đạoTiểu cát
Tỵ09:00–11:00Giờ tốtHắc đạoKhông vong
Ngọ11:00–13:00Giờ tốtHoàng đạoĐại an
Mùi13:00–15:00Giờ tốtHoàng đạoLưu liên
Thân15:00–17:00—Hắc đạoTốc hỷ
Dậu17:00–19:00—Hoàng đạoXích khẩu
Tuất19:00–21:00—Hắc đạoTiểu cát
Hợi21:00–23:00Không vongHắc đạoKhông vong

Theo sách Hướng và giờ theo Ngọc Hạp Thông Thư. Mỗi hệ giờ được giữ riêng; khi các hệ không thống nhất, hệ thống không chọn thay bạn.

Có sự khác biệt giữa các quy tắc ở 7 giờ: Giờ Mão (05:00–07:00), Giờ Thìn (07:00–09:00), Giờ Tỵ (09:00–11:00), Giờ Mùi (13:00–15:00), Giờ Thân (15:00–17:00), Giờ Dậu (17:00–19:00), Giờ Tuất (19:00–21:00).

Vì sao?

Vì sao?
  1. 01
    Lịch pháp

    Âm lịch: 17/09 năm 2026 · tháng đủ (30 ngày) · Can Chi: Ngày Quý Dậu · tháng Mậu Tuất · năm Bính Ngọ · Tiết khí: Trong tiết Sương giáng · Thứ: Thứ hai

  2. 02
    Tín hiệu cá nhân

    Chưa nhập năm sinh âm lịch.

  3. 03
    Thời vận

    Chưa khả dụng: lớp ngày của Tử Vi và Bát Tự chưa được xác minh cho việc chọn ngày.

  4. 04
    Mục đích

    Thuận — Ngày Hoàng đạo (bảng theo cặp tháng âm lịch) (Ngọc Hạp Thông Thư, tr. 45, 47)

  5. 05
    Quy tắc

    Theo Ngọc Hạp Thông Thư. Xếp loại theo 8 quy tắc trích từ Ngọc Hạp Thông Thư.

  6. 06
    Nguồn

    Theo lịch pháp xưa — chỉ dùng quy tắc, không trích nguyên văn. Lịch âm dương và tiết khí: thuật toán thiên văn của XEM QUẺ, đối chiếu lunar-typescript và lunar-python. Danh mục nguồn

Bước tiếp theo

“Chọn ngày này” chỉ ghi lại quyết định của bạn trên trình duyệt này — XEM QUẺ không quyết định thay bạn. “Lập quẻ cho ngày này” mở một quẻ Kinh Dịch mới, có chủ đích; quẻ đó không được đưa vào cách tính ngày. Xem tác động lên lá số Tử Vi / Bát Tự theo ngày: chưa khả dụng.