XEM QUẺ
Hồ sơCài đặtLập lá số

Chọn ngày · Thứ ba

27/10/2026

Âm lịch 18/9 năm Bính Ngọ · ngày Giáp Tuất · tiết Sương giáng

Không ưu tiên

Theo Ngọc Hạp Thông Thư — mức xếp loại dựa trên quy tắc trích từ sách.

Mục đích: Khác (tìm ngày khác)

Không nằm trên đường dẫn; chỉ giữ trong phiên trình duyệt này. Để trống để xóa.

Lịch pháp

  • Âm lịchĐã kiểm chứng

    18/09 năm 2026 · tháng đủ (30 ngày)

    Quy ước Việt Nam (UTC+7).

  • Can ChiĐã kiểm chứng

    Ngày Giáp Tuất · tháng Mậu Tuất · năm Bính Ngọ

  • Tiết khíĐã kiểm chứng

    Trong tiết Sương giáng

  • ThứĐã kiểm chứng

    Thứ ba

Lịch truyền thống

Theo lịch truyền thống, ngày này có các tín hiệu dưới đây. Mỗi dòng ghi số trang; đây không phải kết luận ngày tốt hay xấu cho mọi người.

Sách ghi thuận

  • + Trực (theo sách)Theo sách

    Trực Kiến — sách ghi tốt

    Ngọc Hạp Thông Thư, tr. 153, 154. Chi tháng tiết: Tuất.

  • + Ngày Lộc mãTheo sách

    Xuất hành, di chuyển tốt.

    Ngọc Hạp Thông Thư, tr. 152

Sách ghi cần tránh (ngày kỵ, sao xấu)

  • ! Ngày Hắc đạo (bảng theo cặp tháng âm lịch)Theo sách

    Ngày hắc đạo xấu.

    Ngọc Hạp Thông Thư, tr. 45, 47

  • ! Ngày Tam nươngTheo sách

    Kỵ trăm việc. / Kỵ khởi sự, làm nhà, cưới gả, đi xa, nhậm chức; tháng nào năm nào cũng vậy.

    Ngọc Hạp Thông Thư, tr. 39, 40, 109, 110

  • ! Ngày Tiểu haoTheo sách

    Kỵ xuất nhập tiền tài.

    Ngọc Hạp Thông Thư, tr. 156

Thông tin khác (sách không ghi việc cụ thể)

  • Ngày Thiên giảiTheo sách

    Không ghi việc cụ thể.

    Ngọc Hạp Thông Thư, tr. 149, 150

  • Nhị thập bát tú (theo sách)Theo sách

    Sao Thất — sách ghi Tốt. Thuận công danh, mở hiệu, làm nhà, hôn nhân. 室

    Ngọc Hạp Thông Thư, tr. 73. Sách không nêu cách tính sao của ngày; dùng lịch vạn niên lunar-typescript (đã đối chiếu lunar-python).

Bành Tổ bách kỵ

Chưa khả dụng: chưa có nguyên văn và bản dịch được đăng ký.

Lịch vạn niên (để đối chiếu)

  • Thần trực nhậtLịch vạn niên · chưa đối chiếu sách

    Bạch Hổ · Hắc đạo 白虎 · 黑道

    Theo lịch vạn niên lunar-typescript@1.8.6 (MIT) — chưa đối chiếu sách. Tên Hán-Việt chưa được duyệt (TRANSLITERATION_UNREVIEWED).

  • TrựcLịch vạn niên · chưa đối chiếu sách

    Trực Kiến 建

    Theo lịch vạn niên lunar-typescript@1.8.6 (MIT) — chưa đối chiếu sách. Tên Hán-Việt chưa được duyệt (TRANSLITERATION_UNREVIEWED).

  • Nhị thập bát túLịch vạn niên · chưa đối chiếu sách

    Sao Thất (thứ 13/28) 室

    Theo lịch vạn niên lunar-typescript@1.8.6 (MIT) — chưa đối chiếu sách. Tên Hán-Việt chưa được duyệt (TRANSLITERATION_UNREVIEWED).

Cá nhân hóa

Khi đối chiếu với hồ sơ cá nhân và mục đích, hệ thống ghi nhận thêm (lớp riêng, không trộn với lịch chung):

Chưa nhập năm sinh âm lịch.

  • Tránh ngày xung tuổi khi chọn ngày: Phân tích này chưa khả dụng vì dữ liệu/quy tắc tương ứng chưa được xác minh.
  • Bành Tổ bách kỵ: Phân tích này chưa khả dụng vì dữ liệu/quy tắc tương ứng chưa được xác minh.
  • Kim lâu, Tam tai, Hoang ốc (theo tuổi, cho cưới hỏi / làm nhà): Phân tích này chưa khả dụng vì dữ liệu/quy tắc tương ứng chưa được xác minh.
  • Tử Vi theo ngày: Lớp ngày (lưu nhật) của Tử Vi chưa được xác minh cho việc chọn ngày.
  • Bát Tự theo ngày: Đối chiếu trụ ngày với Bát Tự (Dụng thần, Thập thần) chưa được xác minh cho việc chọn ngày.

Tín hiệu theo mục đích

Điểm thuận

  • Trực Kiến: sách ghi tốt (Ngọc Hạp Thông Thư, tr. 153)

Điểm cần cân nhắc

  • Ngày Hắc đạo (bảng theo cặp tháng âm lịch) (Ngọc Hạp Thông Thư, tr. 45, 47)
  • Ngày Tam nương (Ngọc Hạp Thông Thư, tr. 39, 40, 109, 110)

Khác biệt giữa các quy tắc

  • Có sự khác biệt giữa các quy tắc. Có sự khác biệt giữa các quy tắc (NH-TRUC-001 / NH-TAMNUONG-001). (NH-TRUC-001 ↔ NH-TAMNUONG-001)
  • Có sự khác biệt giữa các quy tắc. Có sự khác biệt giữa các quy tắc (NH-TRUC-001 / NH-HACDAO-001). (NH-TRUC-001 ↔ NH-HACDAO-001)

Giờ đáng chú ý

Giờ trong ngày theo từng hệ quy tắc
GiờGiờ tốt theo bảng 60 ngàyNgọc Hạp Thông Thư, tr. 122Giờ hoàng đạoNgọc Hạp Thông Thư, tr. 45, 46Giờ xuất hành Lục NhâmNgọc Hạp Thông Thư, tr. 50, 51, 119
Tý23:00–01:00—Hắc đạoLưu liên
Sửu01:00–03:00Giờ tốtHắc đạoTốc hỷ
Dần03:00–05:00—Hoàng đạoXích khẩu
Mão05:00–07:00Giờ tốtHắc đạoTiểu cát
Thìn07:00–09:00Không vongHoàng đạoKhông vong
Tỵ09:00–11:00—Hoàng đạoĐại an
Ngọ11:00–13:00Giờ tốtHắc đạoLưu liên
Mùi13:00–15:00—Hắc đạoTốc hỷ
Thân15:00–17:00—Hoàng đạoXích khẩu
Dậu17:00–19:00Không vongHoàng đạoTiểu cát
Tuất19:00–21:00—Hắc đạoKhông vong
Hợi21:00–23:00Giờ tốtHoàng đạoĐại an

Theo sách Hướng và giờ theo Ngọc Hạp Thông Thư. Mỗi hệ giờ được giữ riêng; khi các hệ không thống nhất, hệ thống không chọn thay bạn.

Có sự khác biệt giữa các quy tắc ở 8 giờ: Giờ Sửu (01:00–03:00), Giờ Dần (03:00–05:00), Giờ Mão (05:00–07:00), Giờ Thìn (07:00–09:00), Giờ Ngọ (11:00–13:00), Giờ Mùi (13:00–15:00), Giờ Thân (15:00–17:00), Giờ Dậu (17:00–19:00).

Vì sao?

Vì sao?
  1. 01
    Lịch pháp

    Âm lịch: 18/09 năm 2026 · tháng đủ (30 ngày) · Can Chi: Ngày Giáp Tuất · tháng Mậu Tuất · năm Bính Ngọ · Tiết khí: Trong tiết Sương giáng · Thứ: Thứ ba

  2. 02
    Tín hiệu cá nhân

    Chưa nhập năm sinh âm lịch.

  3. 03
    Thời vận

    Chưa khả dụng: lớp ngày của Tử Vi và Bát Tự chưa được xác minh cho việc chọn ngày.

  4. 04
    Mục đích

    Cần cân nhắc — Ngày Hắc đạo (bảng theo cặp tháng âm lịch) (Ngọc Hạp Thông Thư, tr. 45, 47) · Thuận — Trực Kiến: sách ghi tốt (Ngọc Hạp Thông Thư, tr. 153) · Cần cân nhắc — Ngày Tam nương (Ngọc Hạp Thông Thư, tr. 39, 40, 109, 110)

  5. 05
    Quy tắc

    Theo Ngọc Hạp Thông Thư. Xếp loại theo 8 quy tắc trích từ Ngọc Hạp Thông Thư.

  6. 06
    Nguồn

    Theo lịch pháp xưa — chỉ dùng quy tắc, không trích nguyên văn. Lịch âm dương và tiết khí: thuật toán thiên văn của XEM QUẺ, đối chiếu lunar-typescript và lunar-python. Danh mục nguồn

Bước tiếp theo

“Chọn ngày này” chỉ ghi lại quyết định của bạn trên trình duyệt này — XEM QUẺ không quyết định thay bạn. “Lập quẻ cho ngày này” mở một quẻ Kinh Dịch mới, có chủ đích; quẻ đó không được đưa vào cách tính ngày. Xem tác động lên lá số Tử Vi / Bát Tự theo ngày: chưa khả dụng.