XEM QUẺ
Hồ sơCài đặtLập lá số

Chọn ngày · Thứ bảy

31/10/2026

Âm lịch 22/9 năm Bính Ngọ · ngày Mậu Dần · tiết Sương giáng

Không ưu tiên

Theo Ngọc Hạp Thông Thư — mức xếp loại dựa trên quy tắc trích từ sách.

Mục đích: Khác (tìm ngày khác)

Không nằm trên đường dẫn; chỉ giữ trong phiên trình duyệt này. Để trống để xóa.

Lịch pháp

  • Âm lịchĐã kiểm chứng

    22/09 năm 2026 · tháng đủ (30 ngày)

    Quy ước Việt Nam (UTC+7).

  • Can ChiĐã kiểm chứng

    Ngày Mậu Dần · tháng Mậu Tuất · năm Bính Ngọ

  • Tiết khíĐã kiểm chứng

    Trong tiết Sương giáng

  • ThứĐã kiểm chứng

    Thứ bảy

Lịch truyền thống

Theo lịch truyền thống, ngày này có các tín hiệu dưới đây. Mỗi dòng ghi số trang; đây không phải kết luận ngày tốt hay xấu cho mọi người.

Sách ghi thuận

  • + Trực (theo sách)Theo sách

    Trực Định — sách ghi tốt

    Ngọc Hạp Thông Thư, tr. 153, 154. Chi tháng tiết: Tuất.

  • + Ngày Thiên quanTheo sách

    Xuất hành, giao dịch tốt.

    Ngọc Hạp Thông Thư, tr. 152

Sách ghi cần tránh (ngày kỵ, sao xấu)

  • ! Ngày Tam nươngTheo sách

    Kỵ trăm việc. / Kỵ khởi sự, làm nhà, cưới gả, đi xa, nhậm chức; tháng nào năm nào cũng vậy.

    Ngọc Hạp Thông Thư, tr. 39, 40, 109, 110

  • ! Ngày Địa hỏaTheo sách

    Không ghi phạm vi. / Kiêng làm nhà.

    Ngọc Hạp Thông Thư, tr. 146, 156, 157

Thông tin khác (sách không ghi việc cụ thể)

  • Ngày Thụ tửTheo sách

    Không ghi phạm vi. / Bài thơ Thụ tử – Sát chủ (con giáp đứng trước).

    Ngọc Hạp Thông Thư, tr. 38, 39, 155

  • Ngày Tam hợpTheo sách

    Không ghi việc cụ thể.

    Ngọc Hạp Thông Thư, tr. 150, 151

  • Nhị thập bát tú (theo sách)Theo sách

    Sao Vị — sách ghi Tốt. Thuận mua bán, xây nhà, cưới hỏi, việc lớn. 胃

    Ngọc Hạp Thông Thư, tr. 74. Sách không nêu cách tính sao của ngày; dùng lịch vạn niên lunar-typescript (đã đối chiếu lunar-python).

Bành Tổ bách kỵ

Chưa khả dụng: chưa có nguyên văn và bản dịch được đăng ký.

Lịch vạn niên (để đối chiếu)

  • Thần trực nhậtLịch vạn niên · chưa đối chiếu sách

    Tư Mệnh · Hoàng đạo 司命 · 黄道

    Theo lịch vạn niên lunar-typescript@1.8.6 (MIT) — chưa đối chiếu sách. Tên Hán-Việt chưa được duyệt (TRANSLITERATION_UNREVIEWED).

  • TrựcLịch vạn niên · chưa đối chiếu sách

    Trực Định 定

    Theo lịch vạn niên lunar-typescript@1.8.6 (MIT) — chưa đối chiếu sách. Tên Hán-Việt chưa được duyệt (TRANSLITERATION_UNREVIEWED).

  • Nhị thập bát túLịch vạn niên · chưa đối chiếu sách

    Sao Vị (thứ 17/28) 胃

    Theo lịch vạn niên lunar-typescript@1.8.6 (MIT) — chưa đối chiếu sách. Tên Hán-Việt chưa được duyệt (TRANSLITERATION_UNREVIEWED).

Cá nhân hóa

Khi đối chiếu với hồ sơ cá nhân và mục đích, hệ thống ghi nhận thêm (lớp riêng, không trộn với lịch chung):

Chưa nhập năm sinh âm lịch.

  • Tránh ngày xung tuổi khi chọn ngày: Phân tích này chưa khả dụng vì dữ liệu/quy tắc tương ứng chưa được xác minh.
  • Bành Tổ bách kỵ: Phân tích này chưa khả dụng vì dữ liệu/quy tắc tương ứng chưa được xác minh.
  • Kim lâu, Tam tai, Hoang ốc (theo tuổi, cho cưới hỏi / làm nhà): Phân tích này chưa khả dụng vì dữ liệu/quy tắc tương ứng chưa được xác minh.
  • Tử Vi theo ngày: Lớp ngày (lưu nhật) của Tử Vi chưa được xác minh cho việc chọn ngày.
  • Bát Tự theo ngày: Đối chiếu trụ ngày với Bát Tự (Dụng thần, Thập thần) chưa được xác minh cho việc chọn ngày.

Tín hiệu theo mục đích

Điểm thuận

  • Trực Định: sách ghi tốt (Ngọc Hạp Thông Thư, tr. 153)

Điểm cần cân nhắc

  • Ngày Tam nương (Ngọc Hạp Thông Thư, tr. 39, 40, 109, 110)

Khác biệt giữa các quy tắc

  • Có sự khác biệt giữa các quy tắc. Có sự khác biệt giữa các quy tắc (NH-TRUC-001 / NH-TAMNUONG-001). (NH-TRUC-001 ↔ NH-TAMNUONG-001)

Giờ đáng chú ý

Giờ trong ngày theo từng hệ quy tắc
GiờGiờ tốt theo bảng 60 ngàyNgọc Hạp Thông Thư, tr. 124Giờ hoàng đạoNgọc Hạp Thông Thư, tr. 45, 46Giờ xuất hành Lục NhâmNgọc Hạp Thông Thư, tr. 50, 51, 119
Tý23:00–01:00—Hoàng đạoKhông vong
Sửu01:00–03:00Giờ tốtHoàng đạoĐại an
Dần03:00–05:00—Hắc đạoLưu liên
Mão05:00–07:00—Hắc đạoTốc hỷ
Thìn07:00–09:00Giờ tốtHoàng đạoXích khẩu
Tỵ09:00–11:00Giờ tốtHoàng đạoTiểu cát
Ngọ11:00–13:00—Hắc đạoKhông vong
Mùi13:00–15:00Giờ tốtHoàng đạoĐại an
Thân15:00–17:00Không vongHắc đạoLưu liên
Dậu17:00–19:00Không vongHắc đạoTốc hỷ
Tuất19:00–21:00—Hoàng đạoXích khẩu
Hợi21:00–23:00—Hắc đạoTiểu cát

Theo sách Hướng và giờ theo Ngọc Hạp Thông Thư. Mỗi hệ giờ được giữ riêng; khi các hệ không thống nhất, hệ thống không chọn thay bạn.

Có sự khác biệt giữa các quy tắc ở 6 giờ: Giờ Tý (23:00–01:00), Giờ Mão (05:00–07:00), Giờ Thìn (07:00–09:00), Giờ Dậu (17:00–19:00), Giờ Tuất (19:00–21:00), Giờ Hợi (21:00–23:00).

Vì sao?

Vì sao?
  1. 01
    Lịch pháp

    Âm lịch: 22/09 năm 2026 · tháng đủ (30 ngày) · Can Chi: Ngày Mậu Dần · tháng Mậu Tuất · năm Bính Ngọ · Tiết khí: Trong tiết Sương giáng · Thứ: Thứ bảy

  2. 02
    Tín hiệu cá nhân

    Chưa nhập năm sinh âm lịch.

  3. 03
    Thời vận

    Chưa khả dụng: lớp ngày của Tử Vi và Bát Tự chưa được xác minh cho việc chọn ngày.

  4. 04
    Mục đích

    Thuận — Trực Định: sách ghi tốt (Ngọc Hạp Thông Thư, tr. 153) · Cần cân nhắc — Ngày Tam nương (Ngọc Hạp Thông Thư, tr. 39, 40, 109, 110)

  5. 05
    Quy tắc

    Theo Ngọc Hạp Thông Thư. Xếp loại theo 8 quy tắc trích từ Ngọc Hạp Thông Thư.

  6. 06
    Nguồn

    Theo lịch pháp xưa — chỉ dùng quy tắc, không trích nguyên văn. Lịch âm dương và tiết khí: thuật toán thiên văn của XEM QUẺ, đối chiếu lunar-typescript và lunar-python. Danh mục nguồn

Bước tiếp theo

“Chọn ngày này” chỉ ghi lại quyết định của bạn trên trình duyệt này — XEM QUẺ không quyết định thay bạn. “Lập quẻ cho ngày này” mở một quẻ Kinh Dịch mới, có chủ đích; quẻ đó không được đưa vào cách tính ngày. Xem tác động lên lá số Tử Vi / Bát Tự theo ngày: chưa khả dụng.