XEM QUẺ
Hồ sơCài đặtLập lá số

Chọn ngày · Xuất hành

Hướng và giờ xuất hành

Hướng và khung giờ lấy từ bảng trong sách, có số trang. Mỗi hệ giờ được giữ riêng; khi chúng khác nhau, bạn thấy sự khác nhau.

10/11/2026 · Thứ ba

Âm lịch 2/10 · ngày Mậu Tý · mục đích: Xuất hành

Hướng

Hỷ thần
Đông Nam
Tài thần
Chính Bắc
Kê thần
Chính Bắc (sách ghi phương vị, không nói nên đi hay tránh)

Theo sách Sách xưa liệt kê Hỷ thần, Tài thần là phương hướng đi.

Khung giờ

Giờ trong ngày theo từng hệ quy tắc
GiờGiờ tốt theo bảng 60 ngàyNgọc Hạp Thông Thư, tr. 127Giờ hoàng đạoNgọc Hạp Thông Thư, tr. 45, 46Giờ xuất hành Lục NhâmNgọc Hạp Thông Thư, tr. 50, 51, 119
Tý23:00–01:00—Hoàng đạoTiểu cát
Sửu01:00–03:00Giờ tốtHoàng đạoKhông vong
Dần03:00–05:00—Hắc đạoĐại an
Mão05:00–07:00Giờ tốtHoàng đạoLưu liên
Thìn07:00–09:00—Hắc đạoTốc hỷ
Tỵ09:00–11:00—Hắc đạoXích khẩu
Ngọ11:00–13:00Giờ tốtHoàng đạoTiểu cát
Mùi13:00–15:00Không vongHắc đạoKhông vong
Thân15:00–17:00Giờ tốtHoàng đạoĐại an
Dậu17:00–19:00—Hoàng đạoLưu liên
Tuất19:00–21:00—Hắc đạoTốc hỷ
Hợi21:00–23:00—Hắc đạoXích khẩu

Theo sách Hướng và giờ theo Ngọc Hạp Thông Thư. Mỗi hệ giờ được giữ riêng; khi các hệ không thống nhất, hệ thống không chọn thay bạn.

Có sự khác biệt giữa các quy tắc ở 6 giờ: Giờ Sửu (01:00–03:00), Giờ Dần (03:00–05:00), Giờ Mão (05:00–07:00), Giờ Thìn (07:00–09:00), Giờ Dậu (17:00–19:00), Giờ Tuất (19:00–21:00).

Vì sao?

Vì sao?
  • Hướng và giờ tốt theo 60 ngày Giáp Tý: bảng tr. 119–137, chép hai lần độc lập và so khớp; Hỷ thần khớp lịch vạn niên lunar-python ở 59/60 ngày (ngày Mậu Tuất in trùng nội dung ngày Bính Thân).
  • Giờ hoàng đạo: phép tính tr. 45–46, khớp lunar-python ở mọi giờ của hơn 1.400 ngày kiểm thử.
  • Giờ Lục Nhâm: phép đếm tr. 50–51 và ví dụ tr. 119 (tháng Giêng ngày 13 giờ Dần là Tốc hỷ).
  • Độ tin cậy: thấp — các hệ giờ không thống nhất ở một số giờ.
  • Không có hướng hay giờ nào do AI tạo ra.

Xem chi tiết ngày