Chọn ngày · Thứ ba
10/11/2026
Âm lịch 2/10 năm Bính Ngọ · ngày Mậu Tý · tiết Lập đông
Theo Ngọc Hạp Thông Thư — mức xếp loại dựa trên quy tắc trích từ sách.
Mục đích: Xuất hành (tìm ngày khác)
Lịch pháp
- Âm lịchĐã kiểm chứng
02/10 năm 2026 · tháng đủ (30 ngày)
Quy ước Việt Nam (UTC+7).
- Can ChiĐã kiểm chứng
Ngày Mậu Tý · tháng Kỷ Hợi · năm Bính Ngọ
- Tiết khíĐã kiểm chứng
Trong tiết Lập đông
- ThứĐã kiểm chứng
Thứ ba
Lịch truyền thống
Theo lịch truyền thống, ngày này có các tín hiệu dưới đây. Mỗi dòng ghi số trang; đây không phải kết luận ngày tốt hay xấu cho mọi người.
Sách ghi thuận
- + Ngày Lộc mãTheo sách
Xuất hành, di chuyển tốt.
Ngọc Hạp Thông Thư, tr. 152
Sách ghi cần tránh (ngày kỵ, sao xấu)
- ! Ngày Hắc đạo (bảng theo cặp tháng âm lịch)Theo sách
Ngày hắc đạo xấu.
Ngọc Hạp Thông Thư, tr. 45, 47
Thông tin khác (sách không ghi việc cụ thể)
- Trực (theo sách)Theo sách
Trực Trừ — sách ghi thường
Ngọc Hạp Thông Thư, tr. 153, 154. Chi tháng tiết: Hợi.
- Ngày Thiên giảiTheo sách
Không ghi việc cụ thể.
Ngọc Hạp Thông Thư, tr. 149, 150
- Ngày Thiên quýTheo sách
Không ghi việc cụ thể.
Ngọc Hạp Thông Thư, tr. 150
- Nhị thập bát tú (theo sách)Theo sách
Sao Dực — sách ghi Xấu. Kỵ làm nhà. 翼
Ngọc Hạp Thông Thư, tr. 77. Sách in "Đực" (đọc là Dực). Sách không nêu cách tính sao của ngày; dùng lịch vạn niên lunar-typescript (đã đối chiếu lunar-python).
Bành Tổ bách kỵ
Chưa khả dụng: chưa có nguyên văn và bản dịch được đăng ký.
Lịch vạn niên (để đối chiếu)
- Thần trực nhậtLịch vạn niên · chưa đối chiếu sách
Bạch Hổ · Hắc đạo 白虎 · 黑道
Theo lịch vạn niên lunar-typescript@1.8.6 (MIT) — chưa đối chiếu sách. Tên Hán-Việt chưa được duyệt (TRANSLITERATION_UNREVIEWED).
- TrựcLịch vạn niên · chưa đối chiếu sách
Trực Trừ 除
Theo lịch vạn niên lunar-typescript@1.8.6 (MIT) — chưa đối chiếu sách. Tên Hán-Việt chưa được duyệt (TRANSLITERATION_UNREVIEWED).
- Nhị thập bát túLịch vạn niên · chưa đối chiếu sách
Sao Dực (thứ 27/28) 翼
Theo lịch vạn niên lunar-typescript@1.8.6 (MIT) — chưa đối chiếu sách. Tên Hán-Việt chưa được duyệt (TRANSLITERATION_UNREVIEWED).
Cá nhân hóa
Khi đối chiếu với hồ sơ cá nhân và mục đích, hệ thống ghi nhận thêm (lớp riêng, không trộn với lịch chung):
Chưa nhập năm sinh âm lịch.
- Tránh ngày xung tuổi khi chọn ngày: Phân tích này chưa khả dụng vì dữ liệu/quy tắc tương ứng chưa được xác minh.
- Bành Tổ bách kỵ: Phân tích này chưa khả dụng vì dữ liệu/quy tắc tương ứng chưa được xác minh.
- Kim lâu, Tam tai, Hoang ốc (theo tuổi, cho cưới hỏi / làm nhà): Phân tích này chưa khả dụng vì dữ liệu/quy tắc tương ứng chưa được xác minh.
- Tử Vi theo ngày: Lớp ngày (lưu nhật) của Tử Vi chưa được xác minh cho việc chọn ngày.
- Bát Tự theo ngày: Đối chiếu trụ ngày với Bát Tự (Dụng thần, Thập thần) chưa được xác minh cho việc chọn ngày.
Tín hiệu theo mục đích
Điểm thuận
- Ngày Lộc mã (Ngọc Hạp Thông Thư, tr. 152)
Điểm cần cân nhắc
- Ngày Hắc đạo (bảng theo cặp tháng âm lịch) (Ngọc Hạp Thông Thư, tr. 45, 47)
Khác biệt giữa các quy tắc
- Có sự khác biệt giữa các quy tắc. Có sự khác biệt giữa các quy tắc (NH-LOCMA-001 / NH-HACDAO-001). (NH-LOCMA-001 ↔ NH-HACDAO-001)
Giờ đáng chú ý
| Giờ | Giờ tốt theo bảng 60 ngàyNgọc Hạp Thông Thư, tr. 127 | Giờ hoàng đạoNgọc Hạp Thông Thư, tr. 45, 46 | Giờ xuất hành Lục NhâmNgọc Hạp Thông Thư, tr. 50, 51, 119 |
|---|---|---|---|
| Tý23:00–01:00 | — | Hoàng đạo | Tiểu cát |
| Sửu01:00–03:00 | Giờ tốt | Hoàng đạo | Không vong |
| Dần03:00–05:00 | — | Hắc đạo | Đại an |
| Mão05:00–07:00 | Giờ tốt | Hoàng đạo | Lưu liên |
| Thìn07:00–09:00 | — | Hắc đạo | Tốc hỷ |
| Tỵ09:00–11:00 | — | Hắc đạo | Xích khẩu |
| Ngọ11:00–13:00 | Giờ tốt | Hoàng đạo | Tiểu cát |
| Mùi13:00–15:00 | Không vong | Hắc đạo | Không vong |
| Thân15:00–17:00 | Giờ tốt | Hoàng đạo | Đại an |
| Dậu17:00–19:00 | — | Hoàng đạo | Lưu liên |
| Tuất19:00–21:00 | — | Hắc đạo | Tốc hỷ |
| Hợi21:00–23:00 | — | Hắc đạo | Xích khẩu |
Theo sách Hướng và giờ theo Ngọc Hạp Thông Thư. Mỗi hệ giờ được giữ riêng; khi các hệ không thống nhất, hệ thống không chọn thay bạn.
Có sự khác biệt giữa các quy tắc ở 6 giờ: Giờ Sửu (01:00–03:00), Giờ Dần (03:00–05:00), Giờ Mão (05:00–07:00), Giờ Thìn (07:00–09:00), Giờ Dậu (17:00–19:00), Giờ Tuất (19:00–21:00).
Vì sao?
Vì sao?
- 01Lịch pháp
Âm lịch: 02/10 năm 2026 · tháng đủ (30 ngày) · Can Chi: Ngày Mậu Tý · tháng Kỷ Hợi · năm Bính Ngọ · Tiết khí: Trong tiết Lập đông · Thứ: Thứ ba
- 02Tín hiệu cá nhân
Chưa nhập năm sinh âm lịch.
- 03Thời vận
Chưa khả dụng: lớp ngày của Tử Vi và Bát Tự chưa được xác minh cho việc chọn ngày.
- 04Mục đích
Cần cân nhắc — Ngày Hắc đạo (bảng theo cặp tháng âm lịch) (Ngọc Hạp Thông Thư, tr. 45, 47) · Thuận — Ngày Lộc mã (Ngọc Hạp Thông Thư, tr. 152)
- 05Quy tắc
Theo Ngọc Hạp Thông Thư. Xếp loại theo 12 quy tắc trích từ Ngọc Hạp Thông Thư.
- 06Nguồn
Theo lịch pháp xưa — chỉ dùng quy tắc, không trích nguyên văn. Lịch âm dương và tiết khí: thuật toán thiên văn của XEM QUẺ, đối chiếu lunar-typescript và lunar-python. Danh mục nguồn
Bước tiếp theo
“Chọn ngày này” chỉ ghi lại quyết định của bạn trên trình duyệt này — XEM QUẺ không quyết định thay bạn. “Lập quẻ cho ngày này” mở một quẻ Kinh Dịch mới, có chủ đích; quẻ đó không được đưa vào cách tính ngày. Xem tác động lên lá số Tử Vi / Bát Tự theo ngày: chưa khả dụng.