Chọn ngày · Xuất hành
Hướng và giờ xuất hành
Hướng và khung giờ lấy từ bảng trong sách, có số trang. Mỗi hệ giờ được giữ riêng; khi chúng khác nhau, bạn thấy sự khác nhau.
19/10/2026 · Thứ hai
Âm lịch 10/9 · ngày Bính Dần · mục đích: Khác
Hướng
- Hỷ thần
- Tây Nam
- Tài thần
- Chính Tây
- Kê thần
- Chính Tây (sách ghi phương vị, không nói nên đi hay tránh)
Theo sách Sách xưa liệt kê Hỷ thần, Tài thần là phương hướng đi.
Có sự khác biệt giữa các quy tắc. Tài thần: sách ghi Chính Tây, lịch vạn niên ghi Tây Nam. (lịch vạn niên: lunar-typescript@1.8.6 (MIT)). Hệ thống không chọn bên nào.
Ghi chú bản in: in 'tay nam' (thiếu dấu mũ) — đọc là tây nam; Không vong: in 'thân' — đọc là Thân.
Khung giờ
| Giờ | Giờ tốt theo bảng 60 ngàyNgọc Hạp Thông Thư, tr. 120 | Giờ hoàng đạoNgọc Hạp Thông Thư, tr. 45, 46 | Giờ xuất hành Lục NhâmNgọc Hạp Thông Thư, tr. 50, 51, 119 |
|---|---|---|---|
| Tý23:00–01:00 | Giờ tốt | Hoàng đạo | Không vong |
| Sửu01:00–03:00 | Giờ tốt | Hoàng đạo | Đại an |
| Dần03:00–05:00 | — | Hắc đạo | Lưu liên |
| Mão05:00–07:00 | — | Hắc đạo | Tốc hỷ |
| Thìn07:00–09:00 | Giờ tốt | Hoàng đạo | Xích khẩu |
| Tỵ09:00–11:00 | — | Hoàng đạo | Tiểu cát |
| Ngọ11:00–13:00 | — | Hắc đạo | Không vong |
| Mùi13:00–15:00 | Giờ tốt | Hoàng đạo | Đại an |
| Thân15:00–17:00 | Không vong | Hắc đạo | Lưu liên |
| Dậu17:00–19:00 | — | Hắc đạo | Tốc hỷ |
| Tuất19:00–21:00 | — | Hoàng đạo | Xích khẩu |
| Hợi21:00–23:00 | Không vong | Hắc đạo | Tiểu cát |
Theo sách Hướng và giờ theo Ngọc Hạp Thông Thư. Mỗi hệ giờ được giữ riêng; khi các hệ không thống nhất, hệ thống không chọn thay bạn.
Có sự khác biệt giữa các quy tắc ở 6 giờ: Giờ Tý (23:00–01:00), Giờ Mão (05:00–07:00), Giờ Thìn (07:00–09:00), Giờ Dậu (17:00–19:00), Giờ Tuất (19:00–21:00), Giờ Hợi (21:00–23:00).
Vì sao?
Vì sao?
- Hướng và giờ tốt theo 60 ngày Giáp Tý: bảng tr. 119–137, chép hai lần độc lập và so khớp; Hỷ thần khớp lịch vạn niên lunar-python ở 59/60 ngày (ngày Mậu Tuất in trùng nội dung ngày Bính Thân).
- Giờ hoàng đạo: phép tính tr. 45–46, khớp lunar-python ở mọi giờ của hơn 1.400 ngày kiểm thử.
- Giờ Lục Nhâm: phép đếm tr. 50–51 và ví dụ tr. 119 (tháng Giêng ngày 13 giờ Dần là Tốc hỷ).
- Độ tin cậy: thấp — các hệ giờ không thống nhất ở một số giờ.
- Không có hướng hay giờ nào do AI tạo ra.