XEM QUẺ
Hồ sơCài đặtLập lá số

Chọn ngày · Xuất hành

Hướng và giờ xuất hành

Hướng và khung giờ lấy từ bảng trong sách, có số trang. Mỗi hệ giờ được giữ riêng; khi chúng khác nhau, bạn thấy sự khác nhau.

15/10/2026 · Thứ năm

Âm lịch 6/9 · ngày Nhâm Tuất · mục đích: Khác

Hướng

Hỷ thần
Chính Nam
Tài thần
Chính Nam
Kê thần
Đông Nam (sách ghi phương vị, không nói nên đi hay tránh)

Theo sách Sách xưa liệt kê Hỷ thần, Tài thần là phương hướng đi.

Khung giờ

Giờ trong ngày theo từng hệ quy tắc
GiờGiờ tốt theo bảng 60 ngàyNgọc Hạp Thông Thư, tr. 136Giờ hoàng đạoNgọc Hạp Thông Thư, tr. 45, 46Giờ xuất hành Lục NhâmNgọc Hạp Thông Thư, tr. 50, 51, 119
Tý23:00–01:00Không vongHắc đạoLưu liên
Sửu01:00–03:00—Hắc đạoTốc hỷ
Dần03:00–05:00—Hoàng đạoXích khẩu
Mão05:00–07:00—Hắc đạoTiểu cát
Thìn07:00–09:00Không vongHoàng đạoKhông vong
Tỵ09:00–11:00Giờ tốtHoàng đạoĐại an
Ngọ11:00–13:00Giờ tốtHắc đạoLưu liên
Mùi13:00–15:00Giờ tốtHắc đạoTốc hỷ
Thân15:00–17:00Giờ tốtHoàng đạoXích khẩu
Dậu17:00–19:00—Hoàng đạoTiểu cát
Tuất19:00–21:00—Hắc đạoKhông vong
Hợi21:00–23:00—Hoàng đạoĐại an

Theo sách Hướng và giờ theo Ngọc Hạp Thông Thư. Mỗi hệ giờ được giữ riêng; khi các hệ không thống nhất, hệ thống không chọn thay bạn.

Có sự khác biệt giữa các quy tắc ở 7 giờ: Giờ Sửu (01:00–03:00), Giờ Dần (03:00–05:00), Giờ Mão (05:00–07:00), Giờ Thìn (07:00–09:00), Giờ Ngọ (11:00–13:00), Giờ Mùi (13:00–15:00), Giờ Thân (15:00–17:00).

Vì sao?

Vì sao?
  • Hướng và giờ tốt theo 60 ngày Giáp Tý: bảng tr. 119–137, chép hai lần độc lập và so khớp; Hỷ thần khớp lịch vạn niên lunar-python ở 59/60 ngày (ngày Mậu Tuất in trùng nội dung ngày Bính Thân).
  • Giờ hoàng đạo: phép tính tr. 45–46, khớp lunar-python ở mọi giờ của hơn 1.400 ngày kiểm thử.
  • Giờ Lục Nhâm: phép đếm tr. 50–51 và ví dụ tr. 119 (tháng Giêng ngày 13 giờ Dần là Tốc hỷ).
  • Độ tin cậy: thấp — các hệ giờ không thống nhất ở một số giờ.
  • Không có hướng hay giờ nào do AI tạo ra.

Xem chi tiết ngày