XEM QUẺ
Hồ sơCài đặtLập lá số

Chọn ngày · Xuất hành

Hướng và giờ xuất hành

Hướng và khung giờ lấy từ bảng trong sách, có số trang. Mỗi hệ giờ được giữ riêng; khi chúng khác nhau, bạn thấy sự khác nhau.

26/10/2026 · Thứ hai

Âm lịch 17/9 · ngày Quý Dậu · mục đích: Xuất hành

Hướng

Hỷ thần
Đông Nam
Tài thần
Chính Nam
Kê thần
Tây Nam (sách ghi phương vị, không nói nên đi hay tránh)

Theo sách Sách xưa liệt kê Hỷ thần, Tài thần là phương hướng đi.

Khung giờ

Giờ trong ngày theo từng hệ quy tắc
GiờGiờ tốt theo bảng 60 ngàyNgọc Hạp Thông Thư, tr. 122Giờ hoàng đạoNgọc Hạp Thông Thư, tr. 45, 46Giờ xuất hành Lục NhâmNgọc Hạp Thông Thư, tr. 50, 51, 119
Tý23:00–01:00—Hoàng đạoĐại an
Sửu01:00–03:00—Hắc đạoLưu liên
Dần03:00–05:00Giờ tốtHoàng đạoTốc hỷ
Mão05:00–07:00Không vongHoàng đạoXích khẩu
Thìn07:00–09:00—Hắc đạoTiểu cát
Tỵ09:00–11:00Giờ tốtHắc đạoKhông vong
Ngọ11:00–13:00Giờ tốtHoàng đạoĐại an
Mùi13:00–15:00Giờ tốtHoàng đạoLưu liên
Thân15:00–17:00—Hắc đạoTốc hỷ
Dậu17:00–19:00—Hoàng đạoXích khẩu
Tuất19:00–21:00—Hắc đạoTiểu cát
Hợi21:00–23:00Không vongHắc đạoKhông vong

Theo sách Hướng và giờ theo Ngọc Hạp Thông Thư. Mỗi hệ giờ được giữ riêng; khi các hệ không thống nhất, hệ thống không chọn thay bạn.

Có sự khác biệt giữa các quy tắc ở 7 giờ: Giờ Mão (05:00–07:00), Giờ Thìn (07:00–09:00), Giờ Tỵ (09:00–11:00), Giờ Mùi (13:00–15:00), Giờ Thân (15:00–17:00), Giờ Dậu (17:00–19:00), Giờ Tuất (19:00–21:00).

Vì sao?

Vì sao?
  • Hướng và giờ tốt theo 60 ngày Giáp Tý: bảng tr. 119–137, chép hai lần độc lập và so khớp; Hỷ thần khớp lịch vạn niên lunar-python ở 59/60 ngày (ngày Mậu Tuất in trùng nội dung ngày Bính Thân).
  • Giờ hoàng đạo: phép tính tr. 45–46, khớp lunar-python ở mọi giờ của hơn 1.400 ngày kiểm thử.
  • Giờ Lục Nhâm: phép đếm tr. 50–51 và ví dụ tr. 119 (tháng Giêng ngày 13 giờ Dần là Tốc hỷ).
  • Độ tin cậy: thấp — các hệ giờ không thống nhất ở một số giờ.
  • Không có hướng hay giờ nào do AI tạo ra.

Xem chi tiết ngày