XEM QUẺ
Hồ sơCài đặtLập lá số

Chọn ngày · Xuất hành

Hướng và giờ xuất hành

Hướng và khung giờ lấy từ bảng trong sách, có số trang. Mỗi hệ giờ được giữ riêng; khi chúng khác nhau, bạn thấy sự khác nhau.

21/10/2026 · Thứ tư

Âm lịch 12/9 · ngày Mậu Thìn · mục đích: Xuất hành

Hướng

Hỷ thần
Đông Nam
Tài thần
Chính Bắc
Kê thần
Chính Nam (sách ghi phương vị, không nói nên đi hay tránh)

Theo sách Sách xưa liệt kê Hỷ thần, Tài thần là phương hướng đi.

Khung giờ

Giờ trong ngày theo từng hệ quy tắc
GiờGiờ tốt theo bảng 60 ngàyNgọc Hạp Thông Thư, tr. 121Giờ hoàng đạoNgọc Hạp Thông Thư, tr. 45, 46Giờ xuất hành Lục NhâmNgọc Hạp Thông Thư, tr. 50, 51, 119
Tý23:00–01:00—Hắc đạoLưu liên
Sửu01:00–03:00—Hắc đạoTốc hỷ
Dần03:00–05:00Giờ tốtHoàng đạoXích khẩu
Mão05:00–07:00Giờ tốtHắc đạoTiểu cát
Thìn07:00–09:00—Hoàng đạoKhông vong
Tỵ09:00–11:00Giờ tốtHoàng đạoĐại an
Ngọ11:00–13:00—Hắc đạoLưu liên
Mùi13:00–15:00—Hắc đạoTốc hỷ
Thân15:00–17:00Giờ tốtHoàng đạoXích khẩu
Dậu17:00–19:00—Hoàng đạoTiểu cát
Tuất19:00–21:00Không vongHắc đạoKhông vong
Hợi21:00–23:00Không vongHoàng đạoĐại an

Theo sách Hướng và giờ theo Ngọc Hạp Thông Thư. Mỗi hệ giờ được giữ riêng; khi các hệ không thống nhất, hệ thống không chọn thay bạn.

Có sự khác biệt giữa các quy tắc ở 7 giờ: Giờ Sửu (01:00–03:00), Giờ Dần (03:00–05:00), Giờ Mão (05:00–07:00), Giờ Thìn (07:00–09:00), Giờ Mùi (13:00–15:00), Giờ Thân (15:00–17:00), Giờ Hợi (21:00–23:00).

Vì sao?

Vì sao?
  • Hướng và giờ tốt theo 60 ngày Giáp Tý: bảng tr. 119–137, chép hai lần độc lập và so khớp; Hỷ thần khớp lịch vạn niên lunar-python ở 59/60 ngày (ngày Mậu Tuất in trùng nội dung ngày Bính Thân).
  • Giờ hoàng đạo: phép tính tr. 45–46, khớp lunar-python ở mọi giờ của hơn 1.400 ngày kiểm thử.
  • Giờ Lục Nhâm: phép đếm tr. 50–51 và ví dụ tr. 119 (tháng Giêng ngày 13 giờ Dần là Tốc hỷ).
  • Độ tin cậy: thấp — các hệ giờ không thống nhất ở một số giờ.
  • Không có hướng hay giờ nào do AI tạo ra.

Xem chi tiết ngày