Chọn ngày · Chủ nhật
01/11/2026
Âm lịch 23/9 năm Bính Ngọ · ngày Kỷ Mão · tiết Sương giáng
Theo Ngọc Hạp Thông Thư — mức xếp loại dựa trên quy tắc trích từ sách.
Mục đích: Xuất hành (tìm ngày khác)
Lịch pháp
- Âm lịchĐã kiểm chứng
23/09 năm 2026 · tháng đủ (30 ngày)
Quy ước Việt Nam (UTC+7).
- Can ChiĐã kiểm chứng
Ngày Kỷ Mão · tháng Mậu Tuất · năm Bính Ngọ
- Tiết khíĐã kiểm chứng
Trong tiết Sương giáng
- ThứĐã kiểm chứng
Chủ nhật
Lịch truyền thống
Theo lịch truyền thống, ngày này có các tín hiệu dưới đây. Mỗi dòng ghi số trang; đây không phải kết luận ngày tốt hay xấu cho mọi người.
Sách ghi thuận
Không có.
Sách ghi cần tránh (ngày kỵ, sao xấu)
- ! Ngày Hắc đạo (bảng theo cặp tháng âm lịch)Theo sách
Ngày hắc đạo xấu.
Ngọc Hạp Thông Thư, tr. 45, 47
- ! Ngày Nguyệt kỵTheo sách
Đi chơi còn lỡ, đi buôn càng không nên. / Kỵ cầu tài, xuất hành, giá thú, nhập trạch, cất nóc, hạ móng.
Ngọc Hạp Thông Thư, tr. 40, 107
- ! Ngày Trùng tang, Trùng phục (theo Can ngày)Theo sách
Kỵ hôn nhân.
Ngọc Hạp Thông Thư, tr. 158
Thông tin khác (sách không ghi việc cụ thể)
- Trực (theo sách)Theo sách
Trực Chấp — trang sách không ghi tốt/xấu
Ngọc Hạp Thông Thư, tr. 153, 154. Chi tháng tiết: Tuất.
- Ngày Nguyệt đức (theo chi ngày)Theo sách
Không ghi việc cụ thể.
Ngọc Hạp Thông Thư, tr. 69, 149
- Nhị thập bát tú (theo sách)Theo sách
Sao Mão — sách ghi Xấu. Bất lợi làm nhà, nhậm chức, hôn nhân. 昴
Ngọc Hạp Thông Thư, tr. 74. Sách không nêu cách tính sao của ngày; dùng lịch vạn niên lunar-typescript (đã đối chiếu lunar-python).
Bành Tổ bách kỵ
Chưa khả dụng: chưa có nguyên văn và bản dịch được đăng ký.
Lịch vạn niên (để đối chiếu)
- Thần trực nhậtLịch vạn niên · chưa đối chiếu sách
Câu Trận · Hắc đạo 勾陈 · 黑道
Theo lịch vạn niên lunar-typescript@1.8.6 (MIT) — chưa đối chiếu sách. Tên Hán-Việt chưa được duyệt (TRANSLITERATION_UNREVIEWED).
- TrựcLịch vạn niên · chưa đối chiếu sách
Trực Chấp 执
Theo lịch vạn niên lunar-typescript@1.8.6 (MIT) — chưa đối chiếu sách. Tên Hán-Việt chưa được duyệt (TRANSLITERATION_UNREVIEWED).
- Nhị thập bát túLịch vạn niên · chưa đối chiếu sách
Sao Mão (thứ 18/28) 昴
Theo lịch vạn niên lunar-typescript@1.8.6 (MIT) — chưa đối chiếu sách. Tên Hán-Việt chưa được duyệt (TRANSLITERATION_UNREVIEWED).
Cá nhân hóa
Khi đối chiếu với hồ sơ cá nhân và mục đích, hệ thống ghi nhận thêm (lớp riêng, không trộn với lịch chung):
Chưa nhập năm sinh âm lịch.
- Tránh ngày xung tuổi khi chọn ngày: Phân tích này chưa khả dụng vì dữ liệu/quy tắc tương ứng chưa được xác minh.
- Bành Tổ bách kỵ: Phân tích này chưa khả dụng vì dữ liệu/quy tắc tương ứng chưa được xác minh.
- Kim lâu, Tam tai, Hoang ốc (theo tuổi, cho cưới hỏi / làm nhà): Phân tích này chưa khả dụng vì dữ liệu/quy tắc tương ứng chưa được xác minh.
- Tử Vi theo ngày: Lớp ngày (lưu nhật) của Tử Vi chưa được xác minh cho việc chọn ngày.
- Bát Tự theo ngày: Đối chiếu trụ ngày với Bát Tự (Dụng thần, Thập thần) chưa được xác minh cho việc chọn ngày.
Tín hiệu theo mục đích
Điểm thuận
—
Điểm cần cân nhắc
- Ngày Hắc đạo (bảng theo cặp tháng âm lịch) (Ngọc Hạp Thông Thư, tr. 45, 47)
- Ngày Nguyệt kỵ (Ngọc Hạp Thông Thư, tr. 40, 107)
Khác biệt giữa các quy tắc
Không ghi nhận khác biệt giữa các quy tắc cho ngày này.
Giờ đáng chú ý
| Giờ | Giờ tốt theo bảng 60 ngàyNgọc Hạp Thông Thư, tr. 124 | Giờ hoàng đạoNgọc Hạp Thông Thư, tr. 45, 46 | Giờ xuất hành Lục NhâmNgọc Hạp Thông Thư, tr. 50, 51, 119 |
|---|---|---|---|
| Tý23:00–01:00 | — | Hoàng đạo | Đại an |
| Sửu01:00–03:00 | — | Hắc đạo | Lưu liên |
| Dần03:00–05:00 | Giờ tốt | Hoàng đạo | Tốc hỷ |
| Mão05:00–07:00 | Giờ tốt | Hoàng đạo | Xích khẩu |
| Thìn07:00–09:00 | — | Hắc đạo | Tiểu cát |
| Tỵ09:00–11:00 | — | Hắc đạo | Không vong |
| Ngọ11:00–13:00 | Giờ tốt | Hoàng đạo | Đại an |
| Mùi13:00–15:00 | Giờ tốt | Hoàng đạo | Lưu liên |
| Thân15:00–17:00 | Không vong | Hắc đạo | Tốc hỷ |
| Dậu17:00–19:00 | Không vong | Hoàng đạo | Xích khẩu |
| Tuất19:00–21:00 | — | Hắc đạo | Tiểu cát |
| Hợi21:00–23:00 | — | Hắc đạo | Không vong |
Theo sách Hướng và giờ theo Ngọc Hạp Thông Thư. Mỗi hệ giờ được giữ riêng; khi các hệ không thống nhất, hệ thống không chọn thay bạn.
Có sự khác biệt giữa các quy tắc ở 6 giờ: Giờ Mão (05:00–07:00), Giờ Thìn (07:00–09:00), Giờ Mùi (13:00–15:00), Giờ Thân (15:00–17:00), Giờ Dậu (17:00–19:00), Giờ Tuất (19:00–21:00).
Vì sao?
Vì sao?
- 01Lịch pháp
Âm lịch: 23/09 năm 2026 · tháng đủ (30 ngày) · Can Chi: Ngày Kỷ Mão · tháng Mậu Tuất · năm Bính Ngọ · Tiết khí: Trong tiết Sương giáng · Thứ: Chủ nhật
- 02Tín hiệu cá nhân
Chưa nhập năm sinh âm lịch.
- 03Thời vận
Chưa khả dụng: lớp ngày của Tử Vi và Bát Tự chưa được xác minh cho việc chọn ngày.
- 04Mục đích
Cần cân nhắc — Ngày Hắc đạo (bảng theo cặp tháng âm lịch) (Ngọc Hạp Thông Thư, tr. 45, 47) · Cần cân nhắc — Ngày Nguyệt kỵ (Ngọc Hạp Thông Thư, tr. 40, 107)
- 05Quy tắc
Theo Ngọc Hạp Thông Thư. Xếp loại theo 12 quy tắc trích từ Ngọc Hạp Thông Thư.
- 06Nguồn
Theo lịch pháp xưa — chỉ dùng quy tắc, không trích nguyên văn. Lịch âm dương và tiết khí: thuật toán thiên văn của XEM QUẺ, đối chiếu lunar-typescript và lunar-python. Danh mục nguồn
Bước tiếp theo
“Chọn ngày này” chỉ ghi lại quyết định của bạn trên trình duyệt này — XEM QUẺ không quyết định thay bạn. “Lập quẻ cho ngày này” mở một quẻ Kinh Dịch mới, có chủ đích; quẻ đó không được đưa vào cách tính ngày. Xem tác động lên lá số Tử Vi / Bát Tự theo ngày: chưa khả dụng.