Chọn ngày · Thứ sáu
23/10/2026
Âm lịch 14/9 năm Bính Ngọ · ngày Canh Ngọ · tiết Sương giáng
Theo Ngọc Hạp Thông Thư — mức xếp loại dựa trên quy tắc trích từ sách.
Mục đích: Xuất hành (tìm ngày khác)
Lịch pháp
- Âm lịchĐã kiểm chứng
14/09 năm 2026 · tháng đủ (30 ngày)
Quy ước Việt Nam (UTC+7).
- Can ChiĐã kiểm chứng
Ngày Canh Ngọ · tháng Mậu Tuất · năm Bính Ngọ
- Tiết khíĐã kiểm chứng
Bắt đầu tiết Sương giáng lúc 16:37
- ThứĐã kiểm chứng
Thứ sáu
Lịch truyền thống
Theo lịch truyền thống, ngày này có các tín hiệu dưới đây. Mỗi dòng ghi số trang; đây không phải kết luận ngày tốt hay xấu cho mọi người.
Sách ghi thuận
Không có.
Sách ghi cần tránh (ngày kỵ, sao xấu)
- ! Ngày Nguyệt kỵTheo sách
Đi chơi còn lỡ, đi buôn càng không nên. / Kỵ cầu tài, xuất hành, giá thú, nhập trạch, cất nóc, hạ móng.
Ngọc Hạp Thông Thư, tr. 40, 107
- ! Ngày Sát chủTheo sách
Kiêng làm nhà. / Bài thơ Thụ tử – Sát chủ (con giáp đứng sau); không ghi phạm vi.
Ngọc Hạp Thông Thư, tr. 38, 39, 156
- ! Ngày Cô thầnTheo sách
Kiêng giá thú.
Ngọc Hạp Thông Thư, tr. 158
Thông tin khác (sách không ghi việc cụ thể)
- Trực (theo sách)Theo sách
Trực Thành — trang sách không ghi tốt/xấu
Ngọc Hạp Thông Thư, tr. 153, 154. Chi tháng tiết: Tuất.
- Ngày Thiên quýTheo sách
Không ghi việc cụ thể.
Ngọc Hạp Thông Thư, tr. 150
- Nhị thập bát tú (theo sách)Theo sách
Sao Ngưu — sách ghi Xấu. Bất lợi gây dựng, kinh doanh; cưới hỏi xa nhà nên cẩn thận. 牛
Ngọc Hạp Thông Thư, tr. 72. Sách không nêu cách tính sao của ngày; dùng lịch vạn niên lunar-typescript (đã đối chiếu lunar-python).
Bành Tổ bách kỵ
Chưa khả dụng: chưa có nguyên văn và bản dịch được đăng ký.
Lịch vạn niên (để đối chiếu)
- Thần trực nhậtLịch vạn niên · chưa đối chiếu sách
Thiên Hình · Hắc đạo 天刑 · 黑道
Theo lịch vạn niên lunar-typescript@1.8.6 (MIT) — chưa đối chiếu sách. Tên Hán-Việt chưa được duyệt (TRANSLITERATION_UNREVIEWED).
- TrựcLịch vạn niên · chưa đối chiếu sách
Trực Thành 成
Theo lịch vạn niên lunar-typescript@1.8.6 (MIT) — chưa đối chiếu sách. Tên Hán-Việt chưa được duyệt (TRANSLITERATION_UNREVIEWED).
- Nhị thập bát túLịch vạn niên · chưa đối chiếu sách
Sao Ngưu (thứ 9/28) 牛
Theo lịch vạn niên lunar-typescript@1.8.6 (MIT) — chưa đối chiếu sách. Tên Hán-Việt chưa được duyệt (TRANSLITERATION_UNREVIEWED).
Cá nhân hóa
Khi đối chiếu với hồ sơ cá nhân và mục đích, hệ thống ghi nhận thêm (lớp riêng, không trộn với lịch chung):
Chưa nhập năm sinh âm lịch.
- Tránh ngày xung tuổi khi chọn ngày: Phân tích này chưa khả dụng vì dữ liệu/quy tắc tương ứng chưa được xác minh.
- Bành Tổ bách kỵ: Phân tích này chưa khả dụng vì dữ liệu/quy tắc tương ứng chưa được xác minh.
- Kim lâu, Tam tai, Hoang ốc (theo tuổi, cho cưới hỏi / làm nhà): Phân tích này chưa khả dụng vì dữ liệu/quy tắc tương ứng chưa được xác minh.
- Tử Vi theo ngày: Lớp ngày (lưu nhật) của Tử Vi chưa được xác minh cho việc chọn ngày.
- Bát Tự theo ngày: Đối chiếu trụ ngày với Bát Tự (Dụng thần, Thập thần) chưa được xác minh cho việc chọn ngày.
Tín hiệu theo mục đích
Điểm thuận
—
Điểm cần cân nhắc
- Ngày Nguyệt kỵ (Ngọc Hạp Thông Thư, tr. 40, 107)
Khác biệt giữa các quy tắc
Không ghi nhận khác biệt giữa các quy tắc cho ngày này.
Giờ đáng chú ý
| Giờ | Giờ tốt theo bảng 60 ngàyNgọc Hạp Thông Thư, tr. 121 | Giờ hoàng đạoNgọc Hạp Thông Thư, tr. 45, 46 | Giờ xuất hành Lục NhâmNgọc Hạp Thông Thư, tr. 50, 51, 119 |
|---|---|---|---|
| Tý23:00–01:00 | Không vong | Hoàng đạo | Xích khẩu |
| Sửu01:00–03:00 | Giờ tốt | Hoàng đạo | Tiểu cát |
| Dần03:00–05:00 | — | Hắc đạo | Không vong |
| Mão05:00–07:00 | Giờ tốt | Hoàng đạo | Đại an |
| Thìn07:00–09:00 | — | Hắc đạo | Lưu liên |
| Tỵ09:00–11:00 | — | Hắc đạo | Tốc hỷ |
| Ngọ11:00–13:00 | Giờ tốt | Hoàng đạo | Xích khẩu |
| Mùi13:00–15:00 | — | Hắc đạo | Tiểu cát |
| Thân15:00–17:00 | Giờ tốt | Hoàng đạo | Không vong |
| Dậu17:00–19:00 | — | Hoàng đạo | Đại an |
| Tuất19:00–21:00 | — | Hắc đạo | Lưu liên |
| Hợi21:00–23:00 | Không vong | Hắc đạo | Tốc hỷ |
Theo sách Hướng và giờ theo Ngọc Hạp Thông Thư. Mỗi hệ giờ được giữ riêng; khi các hệ không thống nhất, hệ thống không chọn thay bạn.
Có sự khác biệt giữa các quy tắc ở 6 giờ: Giờ Tý (23:00–01:00), Giờ Tỵ (09:00–11:00), Giờ Ngọ (11:00–13:00), Giờ Mùi (13:00–15:00), Giờ Thân (15:00–17:00), Giờ Hợi (21:00–23:00).
Vì sao?
Vì sao?
- 01Lịch pháp
Âm lịch: 14/09 năm 2026 · tháng đủ (30 ngày) · Can Chi: Ngày Canh Ngọ · tháng Mậu Tuất · năm Bính Ngọ · Tiết khí: Bắt đầu tiết Sương giáng lúc 16:37 · Thứ: Thứ sáu
- 02Tín hiệu cá nhân
Chưa nhập năm sinh âm lịch.
- 03Thời vận
Chưa khả dụng: lớp ngày của Tử Vi và Bát Tự chưa được xác minh cho việc chọn ngày.
- 04Mục đích
Cần cân nhắc — Ngày Nguyệt kỵ (Ngọc Hạp Thông Thư, tr. 40, 107)
- 05Quy tắc
Theo Ngọc Hạp Thông Thư. Xếp loại theo 12 quy tắc trích từ Ngọc Hạp Thông Thư.
- 06Nguồn
Theo lịch pháp xưa — chỉ dùng quy tắc, không trích nguyên văn. Lịch âm dương và tiết khí: thuật toán thiên văn của XEM QUẺ, đối chiếu lunar-typescript và lunar-python. Danh mục nguồn
Bước tiếp theo
“Chọn ngày này” chỉ ghi lại quyết định của bạn trên trình duyệt này — XEM QUẺ không quyết định thay bạn. “Lập quẻ cho ngày này” mở một quẻ Kinh Dịch mới, có chủ đích; quẻ đó không được đưa vào cách tính ngày. Xem tác động lên lá số Tử Vi / Bát Tự theo ngày: chưa khả dụng.