XEM QUẺ
Hồ sơCài đặtLập lá số

Chọn ngày · Thứ năm

22/10/2026

Âm lịch 13/9 năm Bính Ngọ · ngày Kỷ Tỵ · tiết Hàn lộ

Không ưu tiên

Theo Ngọc Hạp Thông Thư — mức xếp loại dựa trên quy tắc trích từ sách.

Mục đích: Xuất hành (tìm ngày khác)

Không nằm trên đường dẫn; chỉ giữ trong phiên trình duyệt này. Để trống để xóa.

Lịch pháp

  • Âm lịchĐã kiểm chứng

    13/09 năm 2026 · tháng đủ (30 ngày)

    Quy ước Việt Nam (UTC+7).

  • Can ChiĐã kiểm chứng

    Ngày Kỷ Tỵ · tháng Mậu Tuất · năm Bính Ngọ

  • Tiết khíĐã kiểm chứng

    Trong tiết Hàn lộ

  • ThứĐã kiểm chứng

    Thứ năm

Lịch truyền thống

Theo lịch truyền thống, ngày này có các tín hiệu dưới đây. Mỗi dòng ghi số trang; đây không phải kết luận ngày tốt hay xấu cho mọi người.

Sách ghi thuận

  • + Ngày Hoàng đạo (bảng theo cặp tháng âm lịch)Theo sách

    Ngày hoàng đạo tốt (không giới hạn việc). / Bảng kê ngày hoàng đạo theo tháng.

    Ngọc Hạp Thông Thư, tr. 45, 47

Sách ghi cần tránh (ngày kỵ, sao xấu)

  • ! Ngày Tam nươngTheo sách

    Kỵ trăm việc. / Kỵ khởi sự, làm nhà, cưới gả, đi xa, nhậm chức; tháng nào năm nào cũng vậy.

    Ngọc Hạp Thông Thư, tr. 39, 40, 109, 110

  • ! Ngày Hỏa taiTheo sách

    Kiêng làm nhà (nhóm ngày tr. 156–157).

    Ngọc Hạp Thông Thư, tr. 157

  • ! Ngày Trùng tang, Trùng phục (theo Can ngày)Theo sách

    Kỵ hôn nhân.

    Ngọc Hạp Thông Thư, tr. 158

Thông tin khác (sách không ghi việc cụ thể)

  • Trực (theo sách)Theo sách

    Trực Nguy — trang sách không ghi tốt/xấu

    Ngọc Hạp Thông Thư, tr. 153, 154. Chi tháng tiết: Tuất.

  • Nhị thập bát tú (theo sách)Theo sách

    Sao Đẩu — sách ghi Tốt. Thuận hôn nhân, làm nhà, chăn nuôi trồng trọt. 斗

    Ngọc Hạp Thông Thư, tr. 71, 72. Sách không nêu cách tính sao của ngày; dùng lịch vạn niên lunar-typescript (đã đối chiếu lunar-python).

Bành Tổ bách kỵ

Chưa khả dụng: chưa có nguyên văn và bản dịch được đăng ký.

Lịch vạn niên (để đối chiếu)

  • Thần trực nhậtLịch vạn niên · chưa đối chiếu sách

    Minh Đường · Hoàng đạo 明堂 · 黄道

    Theo lịch vạn niên lunar-typescript@1.8.6 (MIT) — chưa đối chiếu sách. Tên Hán-Việt chưa được duyệt (TRANSLITERATION_UNREVIEWED).

  • TrựcLịch vạn niên · chưa đối chiếu sách

    Trực Nguy 危

    Theo lịch vạn niên lunar-typescript@1.8.6 (MIT) — chưa đối chiếu sách. Tên Hán-Việt chưa được duyệt (TRANSLITERATION_UNREVIEWED).

  • Nhị thập bát túLịch vạn niên · chưa đối chiếu sách

    Sao Đẩu (thứ 8/28) 斗

    Theo lịch vạn niên lunar-typescript@1.8.6 (MIT) — chưa đối chiếu sách. Tên Hán-Việt chưa được duyệt (TRANSLITERATION_UNREVIEWED).

Cá nhân hóa

Khi đối chiếu với hồ sơ cá nhân và mục đích, hệ thống ghi nhận thêm (lớp riêng, không trộn với lịch chung):

Chưa nhập năm sinh âm lịch.

  • Tránh ngày xung tuổi khi chọn ngày: Phân tích này chưa khả dụng vì dữ liệu/quy tắc tương ứng chưa được xác minh.
  • Bành Tổ bách kỵ: Phân tích này chưa khả dụng vì dữ liệu/quy tắc tương ứng chưa được xác minh.
  • Kim lâu, Tam tai, Hoang ốc (theo tuổi, cho cưới hỏi / làm nhà): Phân tích này chưa khả dụng vì dữ liệu/quy tắc tương ứng chưa được xác minh.
  • Tử Vi theo ngày: Lớp ngày (lưu nhật) của Tử Vi chưa được xác minh cho việc chọn ngày.
  • Bát Tự theo ngày: Đối chiếu trụ ngày với Bát Tự (Dụng thần, Thập thần) chưa được xác minh cho việc chọn ngày.

Tín hiệu theo mục đích

Điểm thuận

  • Ngày Hoàng đạo (bảng theo cặp tháng âm lịch) (Ngọc Hạp Thông Thư, tr. 45, 47)

Điểm cần cân nhắc

  • Ngày Tam nương (Ngọc Hạp Thông Thư, tr. 39, 40, 109, 110)

Khác biệt giữa các quy tắc

  • Có sự khác biệt giữa các quy tắc. Có sự khác biệt giữa các quy tắc (NH-HOANGDAO-001 / NH-TAMNUONG-001). (NH-HOANGDAO-001 ↔ NH-TAMNUONG-001)

Giờ đáng chú ý

Giờ trong ngày theo từng hệ quy tắc
GiờGiờ tốt theo bảng 60 ngàyNgọc Hạp Thông Thư, tr. 121Giờ hoàng đạoNgọc Hạp Thông Thư, tr. 45, 46Giờ xuất hành Lục NhâmNgọc Hạp Thông Thư, tr. 50, 51, 119
Tý23:00–01:00—Hắc đạoTốc hỷ
Sửu01:00–03:00Giờ tốtHoàng đạoXích khẩu
Dần03:00–05:00Giờ tốtHắc đạoTiểu cát
Mão05:00–07:00—Hắc đạoKhông vong
Thìn07:00–09:00Giờ tốtHoàng đạoĐại an
Tỵ09:00–11:00Giờ tốtHắc đạoLưu liên
Ngọ11:00–13:00—Hoàng đạoTốc hỷ
Mùi13:00–15:00—Hoàng đạoXích khẩu
Thân15:00–17:00—Hắc đạoTiểu cát
Dậu17:00–19:00Không vongHắc đạoKhông vong
Tuất19:00–21:00—Hoàng đạoĐại an
Hợi21:00–23:00Không vongHoàng đạoLưu liên

Theo sách Hướng và giờ theo Ngọc Hạp Thông Thư. Mỗi hệ giờ được giữ riêng; khi các hệ không thống nhất, hệ thống không chọn thay bạn.

Có sự khác biệt giữa các quy tắc ở 7 giờ: Giờ Tý (23:00–01:00), Giờ Sửu (01:00–03:00), Giờ Dần (03:00–05:00), Giờ Tỵ (09:00–11:00), Giờ Mùi (13:00–15:00), Giờ Thân (15:00–17:00), Giờ Hợi (21:00–23:00).

Vì sao?

Vì sao?
  1. 01
    Lịch pháp

    Âm lịch: 13/09 năm 2026 · tháng đủ (30 ngày) · Can Chi: Ngày Kỷ Tỵ · tháng Mậu Tuất · năm Bính Ngọ · Tiết khí: Trong tiết Hàn lộ · Thứ: Thứ năm

  2. 02
    Tín hiệu cá nhân

    Chưa nhập năm sinh âm lịch.

  3. 03
    Thời vận

    Chưa khả dụng: lớp ngày của Tử Vi và Bát Tự chưa được xác minh cho việc chọn ngày.

  4. 04
    Mục đích

    Thuận — Ngày Hoàng đạo (bảng theo cặp tháng âm lịch) (Ngọc Hạp Thông Thư, tr. 45, 47) · Cần cân nhắc — Ngày Tam nương (Ngọc Hạp Thông Thư, tr. 39, 40, 109, 110)

  5. 05
    Quy tắc

    Theo Ngọc Hạp Thông Thư. Xếp loại theo 12 quy tắc trích từ Ngọc Hạp Thông Thư.

  6. 06
    Nguồn

    Theo lịch pháp xưa — chỉ dùng quy tắc, không trích nguyên văn. Lịch âm dương và tiết khí: thuật toán thiên văn của XEM QUẺ, đối chiếu lunar-typescript và lunar-python. Danh mục nguồn

Bước tiếp theo

“Chọn ngày này” chỉ ghi lại quyết định của bạn trên trình duyệt này — XEM QUẺ không quyết định thay bạn. “Lập quẻ cho ngày này” mở một quẻ Kinh Dịch mới, có chủ đích; quẻ đó không được đưa vào cách tính ngày. Xem tác động lên lá số Tử Vi / Bát Tự theo ngày: chưa khả dụng.